Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 1579 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6203.29.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6203.29.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6203.31.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Áo jacket và áo blazer › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6203.32.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Áo jacket và áo blazer › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6203.32.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Áo jacket và áo blazer › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6203.33.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Áo jacket và áo blazer › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6203.39.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6203.41.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6203.42.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ bông › Quần yếm có dây đeo | 20% |
| 6203.42.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6203.43.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6203.49.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6203.49.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.11.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.12.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.12.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6204.13.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.19.11 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.19.19 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6204.19.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ com-lê › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.21.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.22.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.22.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6204.23.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.29.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6204.29.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Bộ quần áo đồng bộ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.31.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.32.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.32.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6204.33.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.39.11 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.39.19 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6204.39.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Áo jacket và áo blazer › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.41.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.42.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.42.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6204.43.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.44.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ sợi tái tạo | 20% |
| 6204.49.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.49.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy liền thân (1) › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.51.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.52.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.52.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6204.53.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.59.10 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6204.59.90 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6204.61.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6204.62.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ bông | 20% |
| 6204.63.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ sợi tổng hợp | 20% |
| 6204.69.00 | Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6205.20.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6205.20.20 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Áo Barong Tagalog (SEN) | 20% |
| 6205.20.90 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6205.30.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Áo Barong Tagalog (SEN) | 20% |
| 6205.30.90 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6205.90.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6205.90.91 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6205.90.92 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Áo Barong Tagalog (SEN) | 20% |
| 6205.90.99 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6206.10.10 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6206.10.90 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6206.20.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6206.30.10 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6206.30.90 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6206.40.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6206.90.00 | Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6207.11.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ bông | 20% |
| 6207.19.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần lót (underpants) và quần sịp › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6207.21.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6207.21.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6207.22.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6207.29.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm | 20% |
| 6207.29.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Các loại áo ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6207.91.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6207.99.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6207.99.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6208.11.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6208.19.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy lót và váy lót bồng (petticoats) › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6208.21.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.21.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6208.22.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ sợi nhân tạo | 20% |
| 6208.29.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.29.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Váy ngủ và bộ pyjama › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6208.91.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.91.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6208.92.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6208.92.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6208.99.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6208.99.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6209.20.30 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | 20% |
| 6209.20.40 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | 20% |
| 6209.20.90 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6209.30.10 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Bộ com-lê, quần và các loại tương tự | 20% |
| 6209.30.30 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Áo phông, áo sơ mi, bộ quần áo pyjama và các loại tương tự | 20% |
| 6209.30.40 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Phụ kiện may mặc | 20% |
| 6209.30.90 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6209.90.00 | Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6210.10.11 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | 20% |
| 6210.10.19 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Quần áo bảo hộ dùng trong công nghiệp › Loại khác | 20% |
| 6210.10.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Từ các loại vải thuộc nhóm 56.02 hoặc 56.03 › Loại khác | 20% |