Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 1579 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6210.20.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.20.30 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.20.40 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |
| 6210.20.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.01 › Loại khác | 20% |
| 6210.30.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.30.30 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.30.40 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Quần áo bảo hộ khác | 20% |
| 6210.30.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác, loại được mô tả trong nhóm 62.02 › Loại khác | 20% |
| 6210.40.10 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.40.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.40.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Loại khác | 20% |
| 6210.50.10 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần áo chống cháy (SEN) | 5% |
| 6210.50.20 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6210.50.90 | Quần áo may từ các loại vải thuộc nhóm 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 hoặc 59.07 › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Loại khác | 20% |
| 6211.11.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo bơi › Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai | 20% |
| 6211.12.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo bơi › Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái | 20% |
| 6211.20.00 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Bộ quần áo trượt tuyết | 20% |
| 6211.32.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.32.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | 20% |
| 6211.32.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6211.33.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.33.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống cháy(SEN) | 5% |
| 6211.33.30 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6211.33.40 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | 20% |
| 6211.33.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6211.39.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.39.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống cháy(SEN) | 5% |
| 6211.39.30 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống các chất hóa học hoặc phóng xạ | 20% |
| 6211.39.40 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | 20% |
| 6211.39.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6211.42.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.42.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | 20% |
| 6211.42.30 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Sarong loại hình ống (SEN) | 20% |
| 6211.42.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6211.43.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo phẫu thuật | 20% |
| 6211.43.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện (SEN) | 20% |
| 6211.43.30 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Bộ quần áo bảo hộ chống nổ | 20% |
| 6211.43.40 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.43.50 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | 20% |
| 6211.43.60 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Bộ quần áo nhảy dù liền thân | 20% |
| 6211.43.70 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Sarong loại hình ống (SEN) | 20% |
| 6211.43.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6211.49.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | 20% |
| 6211.49.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN) | 20% |
| 6211.49.31 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN) | 20% |
| 6211.49.39 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện › Loại khác (SEN) | 20% |
| 6211.49.50 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Sarong loại hình ống (SEN) | 20% |
| 6211.49.60 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6211.49.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6212.10.11 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6212.10.19 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6212.10.91 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Xu chiêng độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực) | 20% |
| 6212.10.99 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Xu chiêng › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6212.20.10 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ bông | 20% |
| 6212.20.90 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Gen và quần gen › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6212.30.10 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ bông | 20% |
| 6212.30.90 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Áo nịt toàn thân (corselette) › Từ các vật liệu dệt khác | 20% |
| 6212.90.11 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN) | 20% |
| 6212.90.12 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh | 20% |
| 6212.90.19 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6212.90.91 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Hàng may mặc, loại có tính đàn hồi bó chặt, để điều trị mô vết sẹo và ghép da(SEN) | 20% |
| 6212.90.92 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Hàng may mặc hỗ trợ cho các môn điền kinh | 20% |
| 6212.90.99 | Xu chiêng, gen, áo nịt ngực (corset), dây đeo quần, dây móc bít tất, nịt tất, các sản phẩm tương tự và các chi tiết của chúng, được làm hoặc không được làm từ dệt kim hoặc móc › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6213.20.10 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.20.90 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ bông › Loại khác | 20% |
| 6213.90.11 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.90.19 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6213.90.91 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6213.90.99 | Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6214.10.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.10.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6214.20.00 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6214.30.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.30.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tổng hợp › Loại khác | 20% |
| 6214.40.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.40.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ sợi tái tạo › Loại khác | 20% |
| 6214.90.10 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6214.90.90 | Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6215.10.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.10.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm › Loại khác | 20% |
| 6215.20.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.20.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 20% |
| 6215.90.10 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 20% |
| 6215.90.90 | Cà vạt, nơ con bướm và cravat › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 20% |
| 6216.00.10 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Găng tay bảo hộ lao động, găng tay hở ngón và găng bao tay | 20% |
| 6216.00.91 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 20% |
| 6216.00.92 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Từ bông | 20% |
| 6216.00.99 | Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 6217.10.10 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Đai Ju đô | 20% |
| 6217.10.90 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Phụ kiện may mặc › Loại khác | 20% |
| 6217.90.00 | Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của phụ kiện may mặc, trừ các loại thuộc nhóm 62.12 › Các chi tiết | 20% |
| 6301.10.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn điện | 12% |
| 6301.20.00 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 6301.30.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6301.30.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ bông › Loại khác | 12% |
| 6301.40.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Vải không dệt | 12% |
| 6301.40.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn (trừ chăn điện) và chăn du lịch, từ xơ sợi tổng hợp › Loại khác | 12% |
| 6301.90.10 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Vải không dệt | 12% |
| 6301.90.90 | Chăn và chăn du lịch › Chăn và chăn du lịch khác › Loại khác | 12% |
| 6302.10.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | 12% |