Mã UNSPSC 50306700 — Dâu tây (Strawberries)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50306700 – Dâu tây (English: Strawberries) trong UNSPSC phân loại quả dâu tây tươi — là trái cây mọng nước thuộc chi Fragaria (họ Rosaceae) có vỏ ngoài đỏ hoặc đỏ nhạt, giàu vitamin C và chất chống oxy hóa. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50300000 Fresh fruits, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, dâu tây tươi nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc sản xuất nội địa tại các vùng có khí hậu mát mẻ (Đà Lạt, Mộc Châu), phục vụ thị trường bán lẻ, nhà hàng, công ty chế biến.
Định nghĩa
Cấp lớp 50306700 bao gồm quả dâu tây còn tươi, nguyên trái hoặc có thể đã được lau sạch và đóng gói nhẹ, nhưng chưa qua xử lý nhiệt hay chế biến. Dâu tây là trái mọng nước có hàm lượng nước cao (khoảng 90%), vị ngọt với độ axit tự nhiên, và hình dáng hình trái tim hoặc hình nón. Theo định nghĩa UNSPSC, 50306700 không bao gồm dâu tây đông lạnh (thuộc Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables), dâu tây sấy khô (thuộc Cấp nhóm 50500000 Nutritional supplements), hay dâu tây chế biến thành nước, mứt, hoặc sản phẩm dẫn xuất khác (thuộc Cấp ngành 50000000+ Processing and manufacturing of food). Cấp lớp 50306700 có ba cấp hàng hóa con: Chandler strawberries, June bearing strawberries, và Ever bearing strawberries — phân theo loại giống (cultivar) dựa vào mùa kết và đặc tính sinh trưởng.
Khi nào chọn mã này
Chọn 50306700 khi đối tượng mua sắm là dâu tây tươi, nguyên trái, không qua chế biến, dùng bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, hoặc công ty chế biến thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dâu tây tươi từ Đà Lạt cho siêu thị, đơn hàng xuất khẩu dâu tây tươi sang thị trường Châu Âu, cung cấp dâu tây tươi hàng ngày cho chuỗi cà phê. Nếu gói thầu yêu cầu cụ thể loại giống (ví dụ chỉ Chandler hoặc June bearing), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số (50306701, 50306702, 50306703) để xác định hơn. Khi không rõ giống, hoặc gộp nhiều giống, dùng Cấp lớp 50306700.
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 50306700 thường bị nhầm với các mã cùng cấp khác trong Cấp nhóm 50300000 Fresh fruits. Bảng so sánh:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50301500 – Táo tươi | Apples | Quả tròn, vỏ cứng, không mọng như dâu tây |
| 50301900 – Quả mâm xôi gấu | Bearberries | Quả nhỏ, vị chua, thuộc chi khác (Arctostaphylos) |
| 50302000 – Quả dâu đen | Blackberries | Quả đen, cấu trúc drupelet tập hợp, không phải achene |
| 50302100 – Quả việt quất | Bilberries | Quả nhỏ xanh đen, vị khác, thuộc chi Vaccinium |
| 50302200 – Quả việt quất | Blueberries | Quả xanh đen, cỡ nhỏ hơn, thuộc chi Vaccinium |
Dâu tây (Strawberries) phân biệt bởi: hình dáng hình trái tim hoặc nón, vỏ ngoài đỏ hoặc đỏ nhạt, hạt (achene) nằm ngoài bề mặt quả, thuộc chi Fragaria họ Rosaceae. Khi giao hàng, dâu tây tươi còn mềm dễ tổn thương, yêu cầu đóng gói cẩn thận và vận chuyển nhanh.
Câu hỏi thường gặp
- Dâu tây đông lạnh hay dâu tây sấy khô thuộc mã nào?
Dâu tây đông lạnh thuộc Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables. Dâu tây sấy khô hoặc xử lý nhiệt khác thuộc Cấp nhóm 50500000 Nutritional supplements. Cấp lớp 50306700 chỉ dành cho dâu tây tươi nguyên trái.
- Dâu tây xay thành nước hoặc mứt dùng mã nào?
Nước dâu tây và mứt dâu tây thuộc các cấp ngành chế biến (Cấp ngành 50000000 onwards) hoặc Cấp ngành 51 Prepared Fruits and Vegetables, không phải 50306700.
- Giữa ba giống Chandler, June bearing, Ever bearing, điểm khác biệt là gì?
Chandler là giống một lần kết quả hè, quả to. June bearing kết quả vào giữa hè, quả cỡ vừa. Ever bearing (hay everbearing) kết quả liên tục từ hè đến thu. Khi hợp đồng yêu cầu giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa (50306701-50306703); khi gộp, dùng Cấp lớp 50306700.
- Dâu tây nhập khẩu và dâu tây nội địa Việt Nam có dùng cùng mã không?
Có. Mã UNSPSC 50306700 không phân biệt nguồn gốc — dù là dâu tây từ Đà Lạt, Mộc Châu, hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc/Nhật Bản. Tính chất hàng hóa (tươi, nguyên trái) là tiêu chí phân loại.
- Mua dâu tây tươi kèm khay/hộp nhựa có ảnh hưởng đến mã không?
Không. Dâu tây tươi đóng gói trong hộp nhựa hay khay vẫn phân loại vào 50306700. Hộp/khay rỗng riêng biệt dùng mã về vật tư đóng gói (Cấp ngành 48-49).
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").