Mã UNSPSC 50323000 — Thanh long sấy khô (Dried dragonfruit)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50323000 – Thanh long sấy khô (English: Dried dragonfruit) trong UNSPSC phân loại thanh long (pitaya) đã qua xử lý sấy khô để bảo quản. Sản phẩm bao gồm thanh long hồng sấy khô (pink dragonfruit) và thanh long vàng sấy khô (yellow dragonfruit) — dạng thương phẩm phổ biến trong xuất khẩu và tiêu thụ nội địa tại Việt Nam. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Định nghĩa
Cấp lớp 50323000 bao gồm thanh long đã được sấy khô, loại trừ nước ngoài và độ ẩm cơ bản nhằm kéo dài thời hạn bảo quản. Thanh long sấy khô giữ lại đặc tính dinh dưỡng cơ bản (vitamin C, chất xơ, khoáng chất) dù hàm lượng nước giảm đáng kể. Cấp lớp không bao gồm thanh long tươi (thuộc Cấp ngành trái cây tươi 50310000 – Trái cây tươi hữu cơ), thanh long đông lạnh (Cấp nhóm 50350000 – Trái cây hữu cơ đông lạnh), hay thanh long chế biến thêm dạng bột/nước uống Cấp hàng hóa tiêu biểu: thanh long hồng sấy khô (50323001), thanh long vàng sấy khô (50323002).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50323000 khi sản phẩm mua sắm là thanh long đã sấy khô, dạng thớ khô hoặc lát mỏng, chưa qua các công đoạn chế biến khác (không phải bột, không phải nước uống, không phải siro). Ví dụ: hợp đồng cung cấp thanh long hồng sấy cho xuất khẩu, gói mua thanh long vàng sấy cho nhà máy đồ uống, đơn hàng thanh long sấy khô bán lẻ. Khi xác định được giống cụ thể (hồng hay vàng), ưu tiên cấp hàng hóa con 50323001 hoặc 50323002; khi gộp cả hai giống, dùng Cấp lớp 50323000.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321500 – Táo sấy khô | Dried apples | Quả táo sấy khô, khác loại trái cây |
| 50321600 – Mơ khô | Dried apricots | Mơ sấy khô, khác thanh long |
| 50322200 – Việt quất khô | Dried blueberries | Quả việt quất sấy khô, khác loại trái cây |
| 50310000 | Fresh fruits | Thanh long tươi chưa sấy |
| 50350000 | Frozen organic fruit | Thanh long đông lạnh |
Các mã cùng cấp khác trong Cấp nhóm 50320000 (Dried fruit) phân biệt theo loại trái cây. Nếu sản phẩm là thanh long tươi chưa sấy → 50310000. Nếu đã đông lạnh → 50350000. Nếu đã chế biến thành bột hoặc nước uống → các cấp ngành chế biến khác.
Câu hỏi thường gặp
- Thanh long sấy khô bán riêng lẻ với thêm đường hoặc muối có thuộc 50323000 không?
Có. Nếu mục đích chính vẫn là thanh long sấy khô với phụ gia bảo quản / tăng hương vị (đường, muối, acid citric) ở mức phụ trợ, vẫn phân loại 50323000. Nếu đã trở thành sản phẩm kẹo / snack mục đích tiêu thụ trực tiếp → có thể rơi vào cấp ngành tùy công thức.
- Thanh long sấy đã xay thành bột thuộc mã nào?
Bột thanh long sấy không thuộc 50323000. Nó rơi vào Cấp nhóm 50320000 (Dried fruit) hoặc Cấp ngành chế biến khác tùy xử lý tiếp.
- Thanh long sấy để làm nước uống có dùng 50323000 không?
Không. Thanh long sấy dùng làm nguyên liệu cho nước uống (concentrate, powder drink mix) thuộc các cấp ngành xử lý nước / đồ uống, không phải 50323000.
- Cách phân biệt thanh long hồng sấy và thanh long vàng sấy khi chọn mã?
Nếu hồ sơ thầu yêu cầu giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa: 50323001 (pink dragonfruit) hoặc 50323002 (yellow dragonfruit). Khi gộp cả hai giống hoặc không xác định rõ → dùng Cấp lớp 50323000.
- Thanh long sấy đông lạnh thuộc mã nào?
Thanh long sấy sau đó đông lạnh vẫn phân loại theo thuộc tính chính (sấy khô) → 50323000. Nếu sản phẩm là thanh long tươi được đông lạnh (chưa sấy) → 50350000 Frozen organic fruit.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").