Mã UNSPSC 50324800 — Quả myrtle khô (Dried myrtle)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50324800 – Quả myrtle khô (English: Dried myrtle) trong UNSPSC phân loại các loại quả myrtle đã qua quá trình sấy khô để bảo quản lâu dài. Quả myrtle khô được sử dụng trong nấu ăn, pha trà, công nghiệp thực phẩm và dùng làm gia vị, được nhập khẩu hoặc sản xuất tại Việt Nam chủ yếu từ các nguồn cung cấp quốc tế. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Định nghĩa
Cấp lớp 50324800 bao gồm quả myrtle (myrtle berries) ở dạng đã sấy khô. Quá trình sấy khô giảm hàm lượng nước, tăng độ bền bảo quản và tập trung hương vị nguyên bản. Cấp lớp này không bao gồm quả myrtle tươi (thuộc Cấp nhóm quả tươi, quả myrtle đã được chế biến thành chiết xuất, dầu, hoặc gia vị hòa trộn (thuộc Cấp ngành gia vị và condiment). Các cấp hàng hóa con trong cấp lớp bao gồm myrtle bogg khô (Dried bog myrtle / 50324801) và berry bay khô (Dried bayberries / 50324802).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50324800 khi sản phẩm mua sắm là quả myrtle khô nguyên vẹn chưa chế biến, dùng để nấu ăn, pha trà hoặc làm gia vị. Ví dụ: gói mua quả myrtle khô cho nhà máy xử lý thực phẩm, đơn đặt hàng gia vị quả myrtle khô cho nhà hàng, hoặc nhập khẩu quả myrtle khô bán lẻ. Nếu sản phẩm đã qua xử lý hơn nữa (chiết xuất, chiếc nhỏ, hòa lẫn với gia vị khác), dùng mã gia vị hoặc condiment cấp cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50321500 – Táo sấy khô | Dried apples | Quả táo khô — loại trái khác, chi tiết khác |
| 50321700 – Chuối khô | Dried bananas | Chuối khô — loại trái khác |
| 50321800 – Quả nho chua sấy khô | Dried barberries | Quả chua khô — loại trái khác, dùng trong ẩm thực Trung Đông |
| 50321900 – Quả mâm xôi đỏ khô | Dried bearberries | Quả trái gấu khô — loại trái khác |
| 50322000 – Quả dâu đen khô | Dried blackberries | Quả dâu đen khô — loại trái khác |
Moàn myrtle khô (50324800) phân biệt với các mã cùng cấp bởi loài thực vật nguồn gốc khác nhau. Tất cả các mã cùng cấp đều là quả khô cùng Cấp nhóm 50320000, nhưng mỗi mã ứng với một loại trái cụ thể. Nếu gói mua gộp nhiều loại quả khô không rõ thành phần, có thể dùng Cấp nhóm 50320000 chung.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50324801 | Dried bog myrtle | Myrtle bogg khô |
| 50324802 | Dried bayberries | Bay berries khô |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ chủng loại myrtle khô, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều loại quả myrtle khô khác nhau hoặc chủng loại không rõ cụ thể, dùng Cấp lớp 50324800.
Câu hỏi thường gặp
- Quả myrtle tươi thuộc mã UNSPSC nào?
Quả myrtle tươi (chưa sấy khô) thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Cấp lớp 50324800 chỉ dành cho myrtle đã qua sấy khô bảo quản.
- Myrtle khô đóng gói sẵn có cần dùng mã khác không?
Không. Myrtle khô dù đóng gói trong bao hay hộp vẫn phân loại vào 50324800. Bao bì là phụ kiện, không ảnh hưởng mã hàng chính.
- Chiết xuất dầu myrtle khô thuộc mã nào?
Chiết xuất dầu myrtle hoặc sản phẩm đã chế biến từ myrtle khô không thuộc 50324800. Nó thuộc các cấp ngành gia vị hoặc dầu thực vật tùy dạng sản phẩm cuối cùng.
- Myrtle khô trộn lẫn với các loại quả khác thuộc mã gì?
Nếu myrtle khô hòa lẫn với quả khô khác hoặc gia vị, sản phẩm đó trở thành hỗn hợp gia vị / hỗn hợp quả khô, thường dùng mã Cấp nhóm 50320000 chung hoặc mã gia vị phức hợp cấp cao hơn.
- Có phân biệt giữa Dried bog myrtle (50324801) và Dried bayberries (50324802) không?
Có. Bog myrtle (50324801) là quả từ cây myrtle tầm thấp ở vùng lầy, trong khi bayberries (50324802) là quả từ cây wax myrtle. Chúng khác nhau về nguồn gốc thực vật, vị, và ứng dụng. Khi hồ sơ thầu cần rõ loài, dùng mã Cấp hàng hóa tương ứng.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").