Cấp lớp 50326500 – Quả sapote sấy khô (English: Dried sapotes) trong UNSPSC phân loại các loại quả sapote đã qua sấy khô để bảo quản lâu dài. Sapote là loài cây ăn quả nhiệt đới, có thịt quả mềm ngọt, được sấy khô để tăng thời gian lưu trữ và tiện lợi vận chuyển. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50320000 Dried fruit, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà nhập khẩu thực phẩm khô, công ty chế biến, cửa hàng đặc sản, và các kênh phân phối hàng tiêu dùng.

Định nghĩa

Cấp lớp 50326500 gồm các loại quả sapote đã được sấy khô hoàn toàn hoặc bán khô, với hàm lượng nước giảm đáng kể so với quả tươi. Sapote sấy giữ lại hầu hết thành phần dinh dưỡng (carbohydrate, vitamin, khoáng chất) nhưng ở dạng tập trung, hạn chế được sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Quá trình sấy có thể thực hiện bằng phương pháp tự nhiên (phơi nắng) hoặc sấy công nghiệp (lò sấy, sấy hơi nước). Cấp lớp 50326500 không bao gồm sapote tươi (thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products), sapote đóng hộp hoặc chế biến thành nước/tương, hoặc sapote được nấu chín thành thực phẩm khác.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50326500 khi sản phẩm mua sắm là sapote đã sấy khô, bán dạng toàn quả, lát cắt hoặc nghiền nhuyễn (chưa pha trộn với các nguyên liệu khác). Ví dụ: nhập khẩu sapote sấy khô từ México, mua sapote sắc tây khô từ nhà cung cấp Thái Lan, cung cấp sapote sấy cho xưởng chế biến bánh kẹo. Nếu sản phẩm đã được pha trộn với các loại hoa quả khô khác hoặc được làm thành mixture/trail mix, cần kiểm tra mã chuyên biệt hơn hoặc Cấp ngành thực phẩm hỗn hợp. Nếu sapote chỉ được hấp tươi chứ chưa sấy khô hoặc vẫn ở dạng tươi, dùng mã khác trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên (EN) Điểm phân biệt
50321500 – Táo sấy khô Dried apples Quả táo sấy khô — có miếng dày, thường có hạt ở giữa
50321600 – Mơ khô Dried apricots Quả mơ sấy khô — hạt lớn ở trong, kích thước nhỏ hơn sapote
50321700 – Chuối khô Dried bananas Quả chuối sấy khô — dạng lát, kết cấu khác, ngọt hơn
50321800 – Quả nho chua sấy khô Dried barberries Quả đại hồi sấy — kích thước rất nhỏ, vị chua
50322000 – Quả dâu đen khô Dried blackberries Quả mâu đen sấy — hạt nhỏ, cấu trúc mềm
50326500 Dried sapotes Sapote sấy khô — thịt mềm, hạt tròn lớn, vị ngọt đặc trưng

Phân biệt chính: sapote sấy có hạt tròn lớn đặc trưng, thịt mềm, kích thước trung bình đến lớn (5-10cm), vị ngọt đặc trưng. So với lê sấy (nếu có), sapote có thể có hạt to trong lòng, trong khi lê sấy thường cắt thành lát mỏng.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8-chữ-số chuyên biệt dưới Cấp lớp 50326500:

Mã Tên (EN) Tên VN
50326501 Dried white sapotes Sapote trắng sấy khô
50326502 Dried black sapotes Sapote đen sấy khô

Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng xác định rõ loại sapote (sapote trắng hay sapote đen), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số để chính xác. Khi gộp cả hai loại hoặc chưa xác định rõ loại, dùng Cấp lớp 50326500 làm mã chung.

Câu hỏi thường gặp

Sapote tươi (không sấy) thuộc mã nào?

Sapote tươi thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Mã 50326500 chỉ dành cho sapote đã sấy khô hoàn toàn hoặc bán khô.

Sapote sắc tây (mamey sapote) sấy khô thuộc 50326500 không?

Có. Sapote sắc tây (mamey sapote), sapote trắng (white sapote), sapote đen (black sapote) khi ở dạng sấy khô đều thuộc Cấp lớp 50326500 hoặc cấp hàng hóa con chuyên biệt.

Bột sapote sấy khô dùng để pha nước (instant powder) thuộc mã nào?

Nếu là bột sapote nguyên chất (100% sapote nghiền nhuyễn sấy khô), vẫn có thể thuộc 50326500. Nếu là hỗn hợp đã pha trộn với đường, vị, hoặc chất khác, kiểm tra các mã cấp ngành thực phẩm hỗn hợp hoặc thực phẩm chế biến

Sapote sấy khô nhập khẩu cần có giấy tờ gì?

Theo quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam, hàng nhập khẩu thực phẩm khô cần giấy chứng nhận vệ sinh lâm sàng, chứng chỉ xuất xứ, và kiểm định chất lượng. Chi tiết cụ thể phụ thuộc vào quốc gia nguồn và quy định hiện hành tại thời điểm nhập khẩu.

Xem thêm

Danh mục