Chương 01 — Động vật sống
Live animals
Chú giải chương 01
Xem chú giải chương 01
Tiếng Việt · English
Note
1. This Chapter covers all live animals except:
(a) Fish and crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates, of heading 03.01, 03.06, 03.07 or 03.08;
(b) Cultures of micro-organisms and other products of heading 30.02; and
(c) Animals of heading 95.08.
Đang lọc: 0 mã hàng (vẫn hiện dòng nhóm cha cho dễ đọc) · Bỏ lọc
Mã UNSPSC liên quan (gợi ý)
- Mã UNSPSC 10101500 — Động vật nuôi (Livestock) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 10101600 — Chim và gia cầm sống (Birds and fowl) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 10101900 — Côn trùng sống (Insects) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 10102000 — Động vật hoang dã sống (Wild animals) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 10102100 — Trứng gia cầm dùng ấp (Birds and fowl hatching eggs) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70121500 — Dịch vụ chăn nuôi gia súc sữa (Dairying) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70121600 — Dịch vụ chăn nuôi (Livestock industry) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70121700 — Dịch vụ quản lý chăn nuôi (Livestock management) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70122000 — Dịch vụ chăm sóc sức khỏe động vật (Animal health) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70131600 — Dịch vụ chuẩn bị đất đai và cải tạo đất (Land and soil preparation) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70141500 — Dịch vụ sản xuất lúa mì, cây trồng (Crop production) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70141600 — Dịch vụ bảo vệ cây trồng (Crop protection) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 70141900 — Dịch vụ thu hoạch cây trồng (Crop harvesting) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 85561800 — Can thiệp phẫu thuật cấu trúc tai, phương pháp mở (phần C) Cấp lớp
- Mã UNSPSC 10100000 — Động vật sống (Live animals) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 70120000 — Dịch vụ chăn nuôi (Livestock services) Cấp nhóm
- Mã UNSPSC 10000000 — Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Cấp ngành
Gợi ý tự động từ nội dung UNSPSC. Mã UNSPSC dùng trong mua sắm, mã HS dùng để khai hải quan.
Không có mã hàng nào trong chương thỏa bộ lọc này.