Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 1579 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6302.21.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ bông | 12% |
| 6302.22.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.22.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.29.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.31.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ bông | 12% |
| 6302.32.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Vải không dệt | 12% |
| 6302.32.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ sợi nhân tạo › Loại khác | 12% |
| 6302.39.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6302.40.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6302.51.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 6302.51.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ bông › Loại khác | 12% |
| 6302.53.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.59.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.59.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trải bàn khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6302.60.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | 12% |
| 6302.91.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6302.93.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ sợi nhân tạo | 12% |
| 6302.99.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Từ lanh | 12% |
| 6302.99.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.12.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.19.10 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Từ bông | 12% |
| 6303.19.90 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Dệt kim hoặc móc › Từ các vật liệu dệt khác › Loại khác | 12% |
| 6303.91.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6303.92.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6303.99.00 | Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường › Loại khác › Từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6304.11.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Dệt kim hoặc móc | 12% |
| 6304.19.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Từ bông | 12% |
| 6304.19.20 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Loại khác, không dệt | 12% |
| 6304.19.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Các bộ khăn phủ giường (bedspreads) › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 6304.20.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Màn ngủ được chi tiết tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này | 12% |
| 6304.91.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Dệt kim hoặc móc › Màn chống muỗi | 12% |
| 6304.91.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Dệt kim hoặc móc › Loại khác | 12% |
| 6304.92.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ bông | 12% |
| 6304.93.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp | 12% |
| 6304.99.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 › Loại khác › Không dệt kim hoặc móc, từ các vật liệu dệt khác | 12% |
| 6307.10.10 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Từ vải không dệt trừ phớt | 12% |
| 6307.10.20 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Từ phớt | 12% |
| 6307.10.90 | Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may › Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi và các loại khăn lau tương tự › Loại khác | 12% |
| 6308.00.00 | Bộ vải bao gồm vải dệt thoi và chỉ, có hoặc không có phụ kiện, dùng để làm chăn, thảm trang trí, khăn trải bàn hoặc khăn ăn đã thêu, hoặc các sản phẩm dệt tương tự, đóng gói sẵn để bán lẻ | 20% |
| 6309.00.00 | Quần áo và các sản phẩm dệt may đã qua sử dụng khác | 100% |
| 6401.10.00 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép có mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6401.92.10 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân nhưng không qua đầu gối › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6401.92.90 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân nhưng không qua đầu gối › Loại khác | 30% |
| 6401.99.10 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại khác › Giày cổ cao quá đầu gối | 30% |
| 6401.99.90 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6402.12.00 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao › Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt | 30% |
| 6402.19.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao › Loại khác › Giày, dép cho đấu vật | 30% |
| 6402.19.90 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6402.20.00 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép có đai hoặc dây gắn mũ giày với đế bằng chốt cài | 30% |
| 6402.91.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Giày lặn | 30% |
| 6402.91.91 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | 30% |
| 6402.91.92 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6402.91.99 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6402.99.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | 30% |
| 6402.99.20 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6402.99.90 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6403.12.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép thể thao › Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt | 30% |
| 6403.19.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép thể thao › Loại khác › Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự | 30% |
| 6403.19.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép thể thao › Loại khác › Ủng để cưỡi ngựa; giày chơi bowling | 30% |
| 6403.19.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép thể thao › Loại khác › Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình | 30% |
| 6403.19.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép thể thao › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6403.20.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc, và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai xỏ ngón chân cái | 30% |
| 6403.40.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác, có mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6403.51.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc › Giày cổ cao quá mắt cá chân | 30% |
| 6403.59.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc › Loại khác › Giày chơi bowling | 30% |
| 6403.59.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6403.91.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân › Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6403.91.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân › Ủng để cưỡi ngựa | 30% |
| 6403.91.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6403.91.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác | 30% |
| 6403.99.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại khác › Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6403.99.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại khác › Giày chơi bowling | 30% |
| 6403.99.30 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác, có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6403.99.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6404.11.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày luyện tập và các loại tương tự › Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự | 30% |
| 6404.11.20 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày luyện tập và các loại tương tự › Giày, dép dùng trong đấu vật, cử tạ hoặc thể dục thể hình | 30% |
| 6404.11.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày luyện tập và các loại tương tự › Loại khác | 30% |
| 6404.19.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ | 30% |
| 6404.19.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6404.20.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 30% |
| 6405.10.00 | Giày, dép khác › Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 30% |
| 6405.20.00 | Giày, dép khác › Có mũ giày bằng vật liệu dệt | 30% |
| 6405.90.00 | Giày, dép khác › Loại khác | 30% |
| 6406.10.10 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Mũ giày và các bộ phận của chúng, trừ miếng lót bằng vật liệu cứng trong mũ giày › Mũi giày bằng kim loại | 15% |
| 6406.10.90 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Mũ giày và các bộ phận của chúng, trừ miếng lót bằng vật liệu cứng trong mũ giày › Loại khác | 15% |
| 6406.20.10 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Đế ngoài và gót giày, bằng cao su hoặc plastic › Bằng cao su | 30% |
| 6406.20.20 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Đế ngoài và gót giày, bằng cao su hoặc plastic › Bằng plastic | 30% |
| 6406.90.10 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng gỗ | 15% |
| 6406.90.21 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng kim loại › Bằng sắt hoặc thép | 5% |
| 6406.90.22 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng kim loại › Bằng đồng | 5% |
| 6406.90.23 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng kim loại › Bằng nhôm | 5% |
| 6406.90.29 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng kim loại › Loại khác | 5% |
| 6406.90.41 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng cao su › Tấm lót giày | 5% |
| 6406.90.42 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng cao su › Đế giày đã hoàn thiện (SEN) | 5% |
| 6406.90.49 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng cao su › Loại khác | 5% |
| 6406.90.51 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng plastic › Tấm lót giày | 5% |
| 6406.90.52 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng plastic › Đế giày đã hoàn thiện (SEN) | 5% |
| 6406.90.59 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Bằng plastic › Loại khác | 5% |
| 6406.90.91 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Loại khác › Ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các loại tương tự và bộ phận của chúng | 5% |
| 6406.90.99 | Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũ giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót của giày, dép có thể tháo rời, đệm gót chân và các sản phẩm tương tự; ghệt, ống ôm sát chân (leggings) và các sản phẩm tương tự, và các bộ phận của chúng › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |