Hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu (08/2023/TT-BCT - PL1.I)
Cấm XK/NK · Cơ quan: BCT · 1579 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6504.00.00 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, được làm bằng cách tết hoặc ghép các dải làm bằng chất liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí | 25% |
| 6505.00.10 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Mũ và các vật đội đầu sử dụng cho mục đích tôn giáo | 25% |
| 6505.00.20 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Lưới bao tóc | 25% |
| 6505.00.90 | Các loại mũ và các vật đội đầu khác, dệt kim hoặc móc, hoặc làm từ ren, nỉ hoặc vải dệt khác, ở dạng mảnh (trừ dạng dải), đã hoặc chưa lót hoặc trang trí; lưới bao tóc bằng vật liệu bất kỳ, đã hoặc chưa có lót hoặc trang trí › Loại khác | 25% |
| 6506.91.00 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng cao su hoặc plastic | 25% |
| 6506.99.10 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng các loại vật liệu khác › Bằng da lông | 25% |
| 6506.99.90 | Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí › Loại khác › Bằng các loại vật liệu khác › Loại khác | 25% |
| 6601.10.00 | Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) › Dù che trong vườn hoặc các loại ô, dù tương tự | 25% |
| 6601.91.00 | Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) › Loại khác › Có cán kiểu ống lồng | 25% |
| 6601.99.00 | Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 6602.00.00 | Ba toong, gậy tay cầm có thể chuyển thành ghế, roi, gậy điều khiển, roi điều khiển súc vật thồ, kéo và các loại tương tự | 25% |
| 6702.10.00 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo › Bằng plastic | 25% |
| 6702.90.10 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo › Bằng các loại vật liệu khác › Bằng giấy | 30% |
| 6702.90.20 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo › Bằng các loại vật liệu khác › Bằng vật liệu dệt | 30% |
| 6702.90.90 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo › Bằng các loại vật liệu khác › Loại khác | 30% |
| 6703.00.00 | Tóc người, đã được chải, chuốt, tẩy hoặc xử lý bằng cách khác; lông cừu hoặc lông động vật khác hoặc các loại vật liệu dệt khác, được chế biến để dùng làm tóc giả hoặc sản phẩm tương tự | 20% |
| 6704.11.00 | Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, tóc độn và các loại sản phẩm tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bằng vật liệu dệt tổng hợp › Bộ tóc giả hoàn chỉnh | 25% |
| 6704.19.00 | Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, tóc độn và các loại sản phẩm tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bằng vật liệu dệt tổng hợp › Loại khác | 25% |
| 6704.20.00 | Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, tóc độn và các loại sản phẩm tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bằng tóc người | 25% |
| 6704.90.00 | Tóc giả, râu, lông mi, lông mày giả, tóc độn và các loại sản phẩm tương tự, bằng tóc người hoặc lông động vật hoặc các loại vật liệu dệt; các sản phẩm bằng tóc người chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Bằng vật liệu khác | 25% |
| 6910.10.00 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định › Bằng sứ | 35% |
| 6910.90.00 | Bồn rửa, chậu rửa, bệ chậu rửa, bồn tắm, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ xí, bình xối nước, bệ đi tiểu và các sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm, sứ gắn cố định › Loại khác | 35% |
| 6911.10.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ › Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp | 35% |
| 6911.90.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ › Loại khác | 35% |
| 6912.00.00 | Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ vệ sinh bằng gốm, trừ loại bằng sứ | 35% |
| 6913.10.10 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ › Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | 30% |
| 6913.10.90 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ › Loại khác | 30% |
| 6913.90.10 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Loại khác › Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | 30% |
| 6913.90.90 | Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6914.10.00 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác › Bằng sứ | 30% |
| 6914.90.00 | Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác › Loại khác | 30% |
| 7013.10.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Bằng gốm thủy tinh | 35% |
| 7013.22.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Cốc (ly) có chân, bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Bằng pha lê chì | 30% |
| 7013.28.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Cốc (ly) có chân, bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Loại khác | 35% |
| 7013.33.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Cốc (ly) bằng thủy tinh khác, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Bằng pha lê chì | 30% |
| 7013.37.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Cốc (ly) bằng thủy tinh khác, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Loại khác | 35% |
| 7013.41.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Bộ đồ ăn (trừ bộ đồ dùng để uống) hoặc đồ nhà bếp bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Bằng pha lê chì | 30% |
| 7013.42.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Bộ đồ ăn (trừ bộ đồ dùng để uống) hoặc đồ nhà bếp bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Bằng thủy tinh có hệ số giãn nở tuyến tính không quá 5 x 10-6 độ Kelvin khi ở nhiệt độ từ 0oC đến 300oC | 35% |
| 7013.49.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Bộ đồ ăn (trừ bộ đồ dùng để uống) hoặc đồ nhà bếp bằng thủy tinh, trừ loại bằng gốm thủy tinh › Loại khác | 35% |
| 7013.91.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Đồ dùng bằng thủy tinh khác › Bằng pha lê chì | 30% |
| 7013.99.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18) › Đồ dùng bằng thủy tinh khác › Loại khác | 15% |
| 7117.11.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Khuy măng sét và khuy rời › Bộ phận | 30% |
| 7117.11.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Khuy măng sét và khuy rời › Loại khác | 30% |
| 7117.19.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Vòng | 25% |
| 7117.19.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Các đồ trang sức khác | 25% |
| 7117.19.90 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý › Loại khác › Bộ phận | 25% |
| 7117.90.10 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Vòng | 25% |
| 7117.90.20 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Các đồ trang sức khác | 25% |
| 7117.90.94 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Bộ phận › Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ | 25% |
| 7117.90.99 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác › Loại khác › Bộ phận › Loại khác | 25% |
| 7321.11.00 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm › Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác | 15% |
| 7321.12.00 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm › Loại dùng nhiên liệu lỏng | 20% |
| 7321.19.10 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm › Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn › Loại dùng nhiên liệu rắn | 20% |
| 7321.19.90 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm › Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn › Loại khác | 20% |
| 7321.81.00 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ khác › Loại dùng nhiên liệu khí hoặc dùng cả khí và nhiên liệu khác | 15% |
| 7321.82.00 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ khác › Loại dùng nhiên liệu lỏng | 25% |
| 7321.89.00 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Dụng cụ khác › Loại khác, kể cả dụng cụ dùng nhiên liệu rắn | 25% |
| 7321.90.10 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bộ phận › Của bếp dầu hỏa (SEN) | 10% |
| 7321.90.21 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bộ phận › Của dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm dùng nhiên liệu khí (SEN) › Đầu đốt (burner); các bộ phận được sản xuất bằng quá trình dập hoặc ép(SEN) | 10% |
| 7321.90.29 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bộ phận › Của dụng cụ nấu và dụng cụ hâm nóng dạng tấm dùng nhiên liệu khí (SEN) › Loại khác | 10% |
| 7321.90.90 | Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bộ phận › Loại khác | 10% |
| 7323.10.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự | 25% |
| 7323.91.10 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng gang đúc, chưa tráng men › Đồ dùng nhà bếp | 30% |
| 7323.91.20 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng gang đúc, chưa tráng men › Gạt tàn thuốc lá | 30% |
| 7323.91.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng gang đúc, chưa tráng men › Loại khác | 30% |
| 7323.92.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng gang đúc, đã tráng men | 30% |
| 7323.93.10 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng thép không gỉ › Đồ dùng nhà bếp | 30% |
| 7323.93.20 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng thép không gỉ › Gạt tàn thuốc lá | 30% |
| 7323.93.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng thép không gỉ › Loại khác | 30% |
| 7323.94.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men | 30% |
| 7323.99.10 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Loại khác › Đồ dùng nhà bếp | 20% |
| 7323.99.20 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Loại khác › Gạt tàn thuốc lá | 20% |
| 7323.99.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 7324.10.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ › Bồn rửa nhà bếp | 20% |
| 7324.10.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ › Loại khác | 20% |
| 7324.21.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bồn tắm › Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men › Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | 35% |
| 7324.21.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bồn tắm › Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men › Loại khác | 35% |
| 7324.29.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bồn tắm › Loại khác › Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | 35% |
| 7324.29.90 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Bồn tắm › Loại khác › Loại khác | 35% |
| 7324.90.10 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Loại khác, kể cả các bộ phận › Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | 20% |
| 7324.90.91 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Loại khác, kể cả các bộ phận › Loại khác › Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm | 20% |
| 7324.90.93 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Loại khác, kể cả các bộ phận › Loại khác › Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | 20% |
| 7324.90.99 | Thiết bị vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Loại khác, kể cả các bộ phận › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 7418.10.10 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng › Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự › Miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự | 25% |
| 7418.10.30 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng › Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự › Thiết bị nấu hoặc đun nóng dùng trong gia đình, không dùng điện và các bộ phận của các sản phẩm này | 25% |
| 7418.10.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng › Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự › Loại khác | 25% |
| 7418.20.00 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng đồng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng đồng; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng đồng › Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng | 30% |
| 7615.10.10 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm › Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự › Miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự | 30% |
| 7615.10.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm › Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự › Loại khác | 22% |
| 7615.20.20 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm › Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng › Bô để giường bệnh, bô đi tiểu hoặc bô để phòng ngủ | 30% |
| 7615.20.90 | Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm › Đồ trang bị trong nhà vệ sinh và bộ phận của chúng › Loại khác | 30% |
| 8210.00.00 | Đồ dùng cơ khí hoạt động bằng tay, nặng 10 kg trở xuống, dùng để chế biến, pha chế hoặc phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống | 20% |
| 8211.91.00 | Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác › Dao ăn có lưỡi cố định | 5% |
| 8212.10.00 | Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải) › Dao cạo | 20% |
| 8212.20.10 | Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải) › Lưỡi dao cạo an toàn, kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải › Lưỡi dao cạo kép | 20% |
| 8212.20.90 | Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải) › Lưỡi dao cạo an toàn, kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải › Loại khác | 20% |
| 8212.90.00 | Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải) › Các bộ phận khác | 17% |
| 8214.20.00 | Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ cắt tóc, dao pha dùng cho cửa hàng thịt hoặc làm bếp, dao bầu và dao băm, dao rọc giấy); bộ đồ và dụng cụ cắt sửa móng tay hoặc móng chân (kể cả dũa móng) › Bộ đồ và dụng cụ cắt sửa móng tay hoặc móng chân (kể cả dũa móng) | 25% |
| 8215.10.00 | Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem, hớt bọt, đồ xúc bánh, dao ăn cá, dao cắt bơ, kẹp gắp đường và các loại đồ dùng nhà bếp hoặc bộ đồ ăn tương tự › Bộ sản phẩm có ít nhất một thứ đã được mạ kim loại quý | 25% |
| 8215.20.00 | Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem, hớt bọt, đồ xúc bánh, dao ăn cá, dao cắt bơ, kẹp gắp đường và các loại đồ dùng nhà bếp hoặc bộ đồ ăn tương tự › Bộ sản phẩm tổ hợp khác | 25% |