Mã UNSPSC 10152400 — Hạt giống và cây con củ hành (Tuber seeds and seedlings)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 10152400 – Hạt giống và cây con củ hành (English: Tuber seeds and seedlings) trong UNSPSC phân loại hạt giống và cây con của các loài thực vật có cơ quan chứa dự trữ dinh dưỡng dạng củ hoặc sắn — bao gồm khoai tây, khoai mì, khoai lang, khoai mỡ và các loại cây tương tự khác. Mục đích sử dụng chính là trồng trọt nông nghiệp, từ nông dân nhỏ lẻ đến trang trại lớn. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, Cấp ngành 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm trang trại nông nghiệp, hợp tác xã nông dân, cơ sở cung cấp giống, và các cơ sở sản xuất chế biến nông sản.
Định nghĩa
Cấp lớp 10152400 bao gồm hạt giống, cây con, và các bộ phận sinh sản của các loài thực vật có phần ngầm (dưới đất) bị phì đại thành lưu trữ dinh dưỡng — gọi là củ (tuber) hoặc sắn (rhizome). Các loài tiêu biểu: khoai tây (potato), khoai lang (sweet potato), khoai mì (cassava), khoai mỡ (turnip). Hạt giống và cây con phải ở trạng thái còn sống, chưa mầm nảy thành cây trưởng thành. Cấp lớp không bao gồm khoai tây, khoai mì, khoai lang đã thu hoạch làm thực phẩm (thuộc Cấp ngành 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, Beverage and Tobacco Products) hay những loại hạt lỏng lẻ không được phân loại theo loài cụ thể.
Khi nào chọn mã này
Chọn 10152400 khi đối tượng mua sắm là hạt giống hoặc cây con của cây có phần chứa dự trữ dinh dưỡng ngầm. Ví dụ cụ thể: gói mua hạt khoai tây giống cho trồng vụ đông, cây con khoai lang từ lò giâm để trồng rộng, hạt khoai mì cho trang trại cơ giới. Khi xác định được loài cụ thể (khoai tây, khoai lang, khoai mì, khoai mỡ), ưu tiên chọn cấp hàng hóa 8-chữ-số con (10152401-10152405) để tăng độ chính xác hổ trợ. Dùng Cấp lớp 10152400 khi gói thầu gộp nhiều loại hoặc loài không được chỉ định rõ.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10151500 – Hạt giống và cây con rau | Vegetable seeds and seedlings | Hạt giống rau thông thường (hành, cải, dưa, cà chua) — không phải những loại có phần ngầm chứa dự trữ dinh dưỡng như khoai |
| 10151600 – Hạt giống ngũ cốc | Cereal seeds | Hạt giống cây lương thực (lúa, lúa mì, ngô) — không phải cây có phần dự trữ ngầm |
| 10151700 – Hạt giống cỏ và cỏ thức ăn gia súc | Grass and forage seeds and seedlings | Hạt giống cỏ, thảo mộc làm thức ăn gia súc — không giống tuber |
| 10151800 – Hạt giống và cây giống cây gia vị | Spice crop seeds and seedlings | Hạt giống các cây gia vị (hạt tiêu, thì là) — không phải tuber |
| 10151900 – Hạt hoa và củ cây hoa và cây con và cành giâm | Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings | Hạt giống hoa và hành hoa (giống) — không phải tuber crops |
Ngoài ra, phân biệt rõ với khoai tây, khoai mì, khoai lang đã thu hoạch (thực phẩm): những sản phẩm đã thu hoạch làm thực phẩm thuộc Cấp ngành 10000000, không phải 10152400.
Câu hỏi thường gặp
- Khoai tây giống và khoai tây ăn thuộc mã nào khác nhau?
Khoai tây giống (seed potatoes) — khoai nhỏ hoặc cây con khỏe mạnh chưa trồng, dùng để trồng — thuộc 10152400. Khoai tây đã thu hoạch dùng ăn hoặc chế biến thực phẩm thuộc Cấp ngành 10000000 (Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies), cụ thể mã.
- Hạt khoai mì nhỏ dùng để giâm cây có thuộc 10152400 không?
Có. Hạt khoai mì (cassava tuber pieces hoặc cây con khoai mì) từ lò giâm dùng để trồng thuộc 10152400. Phần chính là trạng thái còn sống chưa trồng xuống đất.
- Cây khoai lang từ vườn ươm có thuộc 10152400 không?
Có — cây khoai lang con từ vườn ươm, chưa trồng xuống ruộng, thuộc 10152400. Một khi đã trồng xuống đất và phát triển thành khoai lớn rồi thu hoạch, sản phẩm chuyển sang Cấp ngành 10000000.
- Loại hạt giống khoai mỡ (turnip) có gồm trong 10152400 không?
Có. Hạt giống và cây con khoai mỡ — cũng là loại có phần ngầm chứa dự trữ — thuộc 10152400. cấp hàng hóa con chính xác là 10152402 Turnip seeds or seedlings.
- Hạt cà rốt giống có thuộc 10152400 không?
Không — cà rốt không phải tuber crops, hạt giống cà rốt thuộc 10152400. Lỗi: hạt cà rốt (10152404 Carrot seeds) là con của 10152400, nhưng chỉ vì cà rốt có phần chứa dự trữ ngầm. Nên chọn 10152400 khi gói thầu cà rốt giống.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").