Cấp lớp 30266500 – Cuộn, dải, thỏi và nước ngoài vật liệu đặc biệt (English: Specialty material coil strips billets and ingots) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm kim loại và vật liệu đặc biệt ở dạng cuộn (coil), dải (strip), thỏi (billet) và nước ngoài (ingot) với các tiết diện (cross-section) khác nhau. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30260000 Structural materials, Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction Components. Các sản phẩm trong cấp lớp này chủ yếu dùng làm nguyên liệu thô cho công nghiệp cơ khí, xây dựng, điện tử và sản xuất thiết bị, thường cần xử lý thêm (cắt, gia công, hàn) trước sử dụng cuối cùng.

Định nghĩa

Cấp lớp 30266500 bao gồm các sản phẩm luyện kim ở dạng nguyên liệu thô gồm: (1) cuộn (coil) — vật liệu cuộn tròn liên tục; (2) dải (strip) — hình dạng dẹt, có chiều dài lớn hơn chiều rộng; (3) thỏi (billet) — khối ngắn được tạo hình sơ bộ chuẩn bị cho gia công sâu; (4) nước ngoài (ingot) — khối đúc lớn chưa gia công. Các sản phẩm này được sản xuất từ vật liệu đặc biệt — không phải thép cơ bản, không phải các kim loại thông thường như đồng, nhôm, đến, mà bao gồm cao su công nghiệp, fiber nén, hợp chất tantalum, và các vật liệu kỹ thuật cao khác. Cấp lớp này không bao gồm sản phẩm đã gia công hoàn tất hay các dạng khác (thanh, tấm riêng biệt) có mã cấp nhóm chuyên biệt.

Khi nào chọn mã này

Chọn 30266500 khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu thô (raw material) ở dạng cuộn, dải, thỏi hoặc nước ngoài từ vật liệu đặc biệt không thuộc các cấp nhóm chuyên biệt như brass (30261700 – Thỏi, dải, khối và cuộn đồng thau), magnesium (30261900 – Thỏi, dải, khối và cuộn magie), titanium (30262100 – Titanium thỏi, dải, phôi và cuộn), copper. Ví dụ: hợp đồng cung cấp tantalum strip cho linh kiện điện tử, dải cao su công nghiệp cho nhà máy sản xuất bánh xe, thỏi fiber nén cho công ty gia công cơ khí. Nếu đối tượng mua là các sản phẩm đã hình thành dạng thanh (bar) hay tấm (sheet) riêng, hoặc thuộc kim loại chuyên biệt khác có cấp nhóm riêng, ưu tiên mã cấp nhóm đó.

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
30261700 Brass ingots strips billets and coil Chuyên cho vàng thau (brass) — kim loại đồng-kẽm tiêu chuẩn; 30266500 là vật liệu đặc biệt khác
30261900 Magnesium ingots strips billets and coil Chuyên cho magiê (magnesium) — kim loại nhẹ có mã cấp nhóm riêng; 30266500 không bao gồm
30262100 Titanium ingots strips billets and coil Chuyên cho titan (titanium) — kim loại đặc biệt cao cấp có cấp nhóm riêng; khác biệt với vật liệu đặc biệt khác
30261600 – Tấm đồng thau Brass sheets Sản phẩm dạng tấm (sheet) riêng, không phải cuộn/dải/thỏi; 30266500 cho các dạng khác
30261500 – Thanh đồng Brass bars Sản phẩm dạng thanh (bar) — tiết diện nhỏ, gia công sâu hơn; cuộn/dải/thỏi là dạng thô hơn

Phân biệt chính: 30266500 cho vật liệu đặc biệt không phải kim loại tiêu chuẩn (brass, magnesium, titanium, copper); mã cùng cấp của nó chuyên cho từng kim loại tiêu chuẩn cụ thể. Khi xác định được Kim loại/vật liệu cụ thể, nên ưu tiên mã cấp nhóm chuyên biệt nếu có.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu

Các cấp hàng hóa 8 chữ số tiêu biểu trong Cấp lớp 30266500:

Mã Tên (EN) Tên VN
30266501 Rubber strip Dải cao su công nghiệp
30266502 Compressed fiber coil Cuộn fiber nén
30266503 Fiber and rubber coil Cuộn hỗn hợp fiber-cao su
30266504 Tantalum strip Dải tantalum

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại vật liệu, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật liệu đặc biệt dạng cuộn/dải/thỏi không cùng loại, dùng Cấp lớp 30266500 làm mã chung.

Câu hỏi thường gặp

Dải cao su công nghiệp để sản xuất bánh xe thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 30266501 Rubber strip nằm trong Cấp lớp 30266500. Nếu bản thầu không cần chỉ định loại vật liệu rõ ràng, có thể dùng mã Cấp lớp 30266500 làm mã chung.

Thỏi vàng thau (brass ingot) thuộc 30266500 không?

Không. Vàng thau (brass) là kim loại tiêu chuẩn có cấp nhóm chuyên biệt riêng — thuộc 30261700 Brass ingots strips billets and coil, không phải 30266500. Cấp lớp 30266500 chỉ cho vật liệu đặc biệt không phải kim loại thông thường.

Cuộn tantalum cho linh kiện điện tử thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 30266504 Tantalum strip trong Cấp lớp 30266500. Tantalum là vật liệu đặc biệt cấp cao không có cấp nhóm riêng, nên gom vào 30266500.

Nước ngoài (ingot) từ hợp ch kim loại niken-titan thuộc mã nào?

Thuộc Cấp lớp 30266500. Vì là hợp chất kim loại đặc biệt không thuộc các cấp nhóm chuyên biệt brass/magnesium/titanium/copper đơn chất, mã này là lựa chọn phù hợp.

Sản phẩm đã gia công (ví dụ dây điện từ dải tantalum) thuộc mã nào?

Không thuộc 30266500. Sản phẩm đã gia công cuối cùng (dây, ống, chi tiết máy) thuộc các mã gia công (machined parts) hoặc Cấp ngành sản phẩm hoàn tất khác, tùy loại cuối cùng.

Xem thêm

Danh mục