Cấp lớp 50193300 – Bánh tortilla bột mì (English: Flour tortillas) trong UNSPSC phân loại các loại bánh mì phẳng (flatbread) mỏng được làm từ bột mì lúa mì hoặc bột ngô tương tự tortilla. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50190000 Prepared and preserved foods, nằm trong Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho hợp đồng mua sắm bánh tortilla nhập khẩu hoặc sản xuất nội địa dùng cho nhà hàng, canteen tập thể, siêu thị, và các cơ sở kinh doanh thực phẩm.

Định nghĩa

Cấp lớp 50193300 bao gồm bánh tortilla làm từ bột lúa mì hoặc bột ngô, thường mỏng dẻo, được chiên hoặc nướng. Bánh tortilla là bánh mì phẳng truyền thống từ Mê-xi-ca và Mỹ Latin, được sử dụng làm lớp ngoài cho các món bánh cuộn hoặc ăn kèm. Trong UNSPSC, cấp lớp này bao gồm cả bánh tortilla tươi, đông lạnh, hoặc đóng gói khô — miễn là sản phẩm chính là bánh tortilla nguyên liệu cơ bản, chưa được nhân với các thành phần khác thành bánh cuộn hoặc bánh cơm. Cấp lớp không bao gồm bánh tortilla đã nhân (như burritos, quesadillas) — những sản phẩm đó thuộc Cấp lớp 50192700 Packaged combination meals hoặc 50191500 Prepared soups and stews tùy theo hình thái.

Khi nào chọn mã này

Chọn 50193300 khi sản phẩm mua sắm là bánh tortilla nguyên bản (không nhân), có dạng thành phẩm hoặc bán thành phẩm. Ví dụ: gói mua 5000 chiếc bánh tortilla bột mì đông lạnh cho chuỗi nhà hàng Mê-xi-ca, hợp đồng cung cấp bánh tortilla tươi hàng tuần cho trung tâm thương mại, mua sắm túi bánh tortilla khô đóng gói cho canteen. Nếu sản phẩm là bánh tortilla đã nhân hoàn chỉnh (như burrito, wrap hoặc bánh cuộn cơm), dùng Cấp lớp 50192700 Packaged combination meals. Nếu là toppings riêng biệt dùng với bánh tortilla, chọn mã tương ứng cho ngành hàng đó

Dễ nhầm với mã nào

Mã Tên Điểm phân biệt
50192700 Packaged combination meals Bánh tortilla đã nhân (burrito, quesadilla, bánh cuộn hoàn chỉnh)
50192500 – Bánh sandwich và cuộn bánh nhân Sandwiches and filled rolls Bánh sandwich hoặc bánh mì khác nhân thành phẩm (khác loại bánh tortilla)
50192300 – Tráng miệng và các topping Desserts and dessert toppings Bánh tortilla ngọt hoặc bánh tráng miệng (nhầm loại bánh)
50191500 Prepared soups and stews Bánh tortilla nếu chỉ là thành phần phụ trong súp/hầm (nhầm loại sản phẩm chính)

Cách phân biệt chính: 50193300 là bánh tortilla nguyên bản không nhân, dạng thành phẩm; các mã khác hoặc là bánh tortilla đã nhân, hoặc là loại bánh / thực phẩm khác.

Câu hỏi thường gặp

Bánh tortilla tươi hoặc đông lạnh có dùng 50193300 không?

Có. Cấp lớp 50193300 bao gồm bánh tortilla ở mọi dạng bảo quản: tươi, đông lạnh, hoặc khô đóng gói — miễn là sản phẩm chính là bánh tortilla nguyên bản chưa nhân.

Bánh tortilla ngọt dùng cho tráng miệng có thuộc 50193300 không?

Nếu bánh tortilla đó được làm từ bột mì / bột ngô và có dạng flatbread mỏng như tortilla chuẩn, có thể dùng 50193300. Tuy nhiên, nếu là bánh tráng miệng chuyên biệt với công thức khác (ví dụ bánh bánh tráng miệng dùng bơ hay chocolate), cần kiểm tra Cấp lớp 50192300 Desserts and dessert toppings.

Burrito hoặc bánh cuộn tortilla đã nhân có dùng 50193300 không?

Không. Bánh tortilla đã nhân thành phẩm (burrito, bánh cuộn cơm, quesadilla) thuộc Cấp lớp 50192700 Packaged combination meals. Cấp lớp 50193300 chỉ dành cho bánh tortilla nguyên bản chưa nhân.

Bột để làm bánh tortilla có thuộc 50193300 không?

Không. Bột mì hoặc bột ngô chưa được gia công thành bánh thuộc các cấp nhóm khác trong cấp ngành 50 (ví dụ. Cấp lớp 50193300 là bánh tortilla đã gia công thành sản phẩm cuối cùng.

Bánh wraps hoặc bánh mì phẳng khác có dùng 50193300 không?

Bánh wraps có thể làm từ bột mì, bột ngô, hoặc lúa mạch. Nếu wraps là bánh mì phẳng chuẩn từ bột mì/ngô và có đặc điểm tương tự tortilla, có thể dùng 50193300. Nếu wraps là loại bánh khác (như bánh pita hoặc bánh focaccia), cần kiểm tra các cấp lớp bánh mì khác trong Cấp nhóm 50190000.

Xem thêm

Danh mục