Mã UNSPSC 50434700 — Khoai mỡ hữu cơ sấy khô (Dried organic malanga)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50434700 – Khoai mỡ hữu cơ sấy khô (English: Dried organic malanga) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm khoai mỡ hữu cơ (organic malanga) đã qua xử lý sấy khô để bảo quản lâu dài. Khoai mỡ hữu cơ (malanga / tây niên chua) là một loại rễ nông sản có chứa hàm lượng carbohydrate cao, được trồng theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ không sử dụng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu tổng hợp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50430000 (Dried organic vegetables), nằm trong Cấp ngành 50000000 (Food and Beverage Products). Thị trường VN nhập khẩu khoai mỡ sấy chủ yếu từ các nước Mỹ La tinh và dùng trong thực phẩm chức năng, bột lâm sàng, và công nghiệp thực phẩm dinh dưỡng.
Định nghĩa
Cấp lớp 50434700 bao gồm các sản phẩm khoai mỡ hữu cơ nguyên chất hoặc cắt lát đã qua quá trình sấy để loại bỏ độ ẩm, giảm khối lượng và kéo dài thời hạn bảo quản. Sản phẩm PHẢI được chứng nhận hữu cơ (organic certified) theo tiêu chuẩn quốc tế — không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp, chất bảo quản hóa học hay biến đổi gen trong quá trình trồng. Quá trình sấy có thể dùng phương pháp tự nhiên (nắng) hoặc sấy công nghiệp (kiln drying) miễn là không dùng hóa chất không được phép. Cấp lớp này không bao gồm khoai mỡ tươi (thuộc Cấp nhóm 50330000 – Trái cây hữu cơ sấy khô), khoai mỡ đã nấu/chế biến thành bột hoặc sản phẩm cuối cùng (thuộc Cấp ngành 50000000+).
Khi nào chọn mã này
Chọn 50434700 khi hợp đồng mua sắm là khoai mỡ hữu cơ đã sấy khô ở dạng thô liệu (raw material) — bao gồm cắt lát, dạng viên nhỏ hoặc nguyên quả sấy. Mua sắm phục vụ: nhập khẩu thực phẩm chức năng, tạo bột công nghiệp, sản xuất đồ ăn nhẹ, nhà hàng chuyên ăn lành mạnh. Nếu khoai mỡ là thành phần phụ trong sản phẩm đã chế biến (bánh, mỳ, sữa), mã UNSPSC phải là mã sản phẩm cuối cùng chứ không phải 50434700. Nếu yêu cầu cụ thể loại malanga (amarilla, blanca, coco, eddoes), ưu tiên cấp hàng hóa 8-chữ-số (50434701 - 50434705).
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50431500 – Atisô sấy khô hữu cơ | Dried organic artichokes | Hoa hồng khoai hữu cơ sấy — là phần cuống/bông của artichoke, khác hẳn rễ khoai mỡ |
| 50431800 – Đậu khô hữu cơ | Dried organic beans | Đậu hữu cơ sấy — hạt legume, khác hoàn toàn cấu trúc sinh học với rễ nông sản |
| 50330000 | Dried organic fruit | Khoai mỡ hữu cơ tươi chưa sấy — khác ở trạng thái bảo quản |
Tiêu chí chủ yếu: xác định (1) phần cây (rễ khoai mỡ vs. hoa artichoke vs. đậu), (2) trạng thái (tươi vs. sấy), (3) mức độ chế biến (thô liệu vs. sản phẩm cuối).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Trong Cấp lớp 50434700, có 5 loại malanga cụ thể (cấp hàng hóa 8-chữ-số) tùy theo giống malanga:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50434701 | Dried organic amarilla malanga | Khoai mỡ hữu cơ vàng sấy khô |
| 50434702 | Dried organic blanca malanga | Khoai mỡ hữu cơ trắng sấy khô |
| 50434703 | Dried organic coco malanga | Khoai mỡ hữu cơ coco sấy khô |
| 50434704 | Dried organic eddoes malanga | Khoai mỡ hữu cơ eddoes sấy khô |
| 50434705 | Dried organic islena malanga | Khoai mỡ hữu cơ islena sấy khô |
Mỗi loại có hương vị, kích thước và giá trị dinh dưỡng khác nhau. Khi hợp đồng cụ thể loại, dùng cấp hàng hóa 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại malanga hữu cơ sấy, dùng Cấp lớp 50434700.
Câu hỏi thường gặp
- Khoai mỡ tươi có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?
Khoai mỡ hữu cơ tươi (không sấy) thuộc Cấp nhóm 50330000 Dried organic fruit. Mã 50434700 chỉ dùng cho sản phẩm đã sấy khô.
- Khoai mỡ sấy nhưng không có chứng chỉ hữu cơ thuộc mã nào?
Khoai mỡ sấy khô thường (không hữu cơ) thuộc một mã cấp nhóm khác trong Cấp ngành 50000000, cụ thể Cấp nhóm 50430000 Dried vegetables (không phải 50430000 Dried organic vegetables). Tiêu chí chính là chứng chỉ hữu cơ.
- Bột khoai mỡ hữu cơ (malanga flour) thuộc mã nào?
Bột khoai mỡ hữu cơ là sản phẩm chế biến nên thuộc Cấp ngành 50000000+ Organic grains and grain products hoặc một cấp nhóm chuyên về bột ngũ cốc/rễ, không phải Cấp lớp 50434700. Khoai mỡ sấy là thành phần, bột là sản phẩm cuối cùng.
- Cắt lát khoai mỡ hữu cơ sấy dùng làm chip có được dùng mã 50434700 không?
Nếu chip đã qua chiên hoặc nướp = sản phẩm cuối (ăn liền), dùng mã sản phẩm chip thuộc Cấp ngành 50000000+. Nếu là lát sấy chỉ dùng làm nguyên liệu chip, còn là khoai mỡ sấy, vẫn dùng 50434700 hoặc cấp hàng hóa con của nó.
- Malanga sấy rồi xay nhuyễn bán túi (moist malanga powder) thuộc mã nào?
Nếu xay nhuyễn nhưng vẫn có độ ẩm cao, dễ nở hôi, gọi là powder hoặc granule từ malanga sấy, vẫn có thể là Cấp lớp 50434700 (thao sấy thô). Nếu là sản phẩm đã hòa tan, pha trộn với các chất khác, gọi là malanga flour/starch, chuyển sang Cấp ngành 50000000+.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").