Hóa chất bắt đầu bằng “0-9”

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “0-9”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.

49 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
1,2-Benzo quinon
1,2-Benzoquinone
583-63-1 C6H4O2 Chất đơn
1,2-Butylen oxit
1,2-Butylene oxide
106-88-7 C4H8O Chất đơn
1,2-Dicloetan
1,2-Dichloroethane
107-06-2 C2H4Cl2 2903.15.00 Chất đơn
1,3,5,7-Xyclo octatetraen
1,3,5,7-Cyclooctatetraene
629-20-9 C8H8 Chất đơn
1,3-Butadien
1,3-Butadiene
106-99-0 C4H6 Chất đơn
1,4-Benzen diamin dihydroclorit
1,4-Benzenediamine dihydrochloride
624-18-0 C6H10Cl2N2 Chất đơn
1,4-Benzo quinon
1,4-Benzoquinone
106-51-4 C6H4O2 Chất đơn
1,4-Butyn diol
1,4-Butynediol
110-65-6 C4H6O2 Chất đơn
1,4-Dioxan
1,4-Dioxane
123-91-1 C4H8O2 2932.20.90 Chất đơn
1,5,9-Xyclo dodecatrien
1,5,9-Cyclododecatriene
4904-61-4 C12H18 Chất đơn
1-boc-4-AP 125541-22-2 2933.39.90 Chất đơn
1-boc-4-piperidone 79099-07-3 2933.39.90 Chất đơn
1-Brom butan
1-Bromobutane
109-65-9 C4H9Br Chất đơn
1-Bromo-2-ethoxy-etan
Ethane, 1-bromo-2-ethoxy-
592-55-2 C4H9BrO Chất đơn
1-Bromo-2-metyl propan
1-Bromo-2-methylpropane
78-77-3 C4H9Br Chất đơn
1-Bromo-3-metyl butan
1-Bromo-3-methylbutane
107-82-4 C5H11Br Chất đơn
1-Butene 106-98-9 C4H8 Chất đơn
1-phenyl-2-propanone (P2P)
Phenylacetone
103-79-7 C9H10O 2914.31.00 Chất đơn
2,3-Butan dion
2,3-Butanedione
431-03-8 C4H6O2 Chất đơn
2-Amino-4-clo phenol
2-Amino-4-chlorophenol
95-85-2 C6H6ClNO Chất đơn
2-Amino pyridin
2-Aminopyridine
504-29-0 C5H6N2 Chất đơn
2-Brom-2-nitro-1,3-propandiol
2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol
52-51-7 C3H6BrNO4 Chất đơn
2-Brom butan
2-Bromobutane
78-76-2 C4H9Br Chất đơn
2-Bromo-2-metyl propan
2-Bromo-2-methylpropane
507-19-7 C4H9Br Chất đơn
2-Brom-pentan
2-Bromopentane
107-81-3 C5H11Br Chất đơn
2-Brom propan
2-Bromopropane
75-26-3 C3H7Br Chất đơn
2-Ethylhexyl acrylate 103-11-7 C11H20O2 2916.12.00 Chất đơn
2-Phenylacetonitrile
Benzyl cyanide
140-29-4 C8H7N 2926.90.00 Chất đơn
2-Xyanopropan-2-ol
2-Cyanopropan-2-ol
75-86-5 C4H7NO Chất đơn
3,4-MDP-2P-methyl glycidate 13605-48-6 2932.99.90 Chất đơn
3,4-MDP-2P-methyl glycidic acid 2167189-50-4 2932.99.90 Chất đơn
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, ethyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isobutyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, isopropyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, propyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, sec-butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3,4-MDP-2-P methyl glycidic acid, tert-butyl ester 2932.99.90 Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng)
3-Amino pyridin
3-Aminopyridine
462-08-8 C5H6N2 Chất đơn
3-Brom propyn
3-Bromopropyne
106-96-7 C3H3Br Chất đơn
3-methylfentanyl 42045-86-3 Chất đơn
3-methylthiofentanyl 86052-04-2 Chất đơn
3-Quinuclidinol 1619-34-7 C7H13NO 2933.35.00 Chất đơn
4-Amino pyridin
4-Aminopyridine
504-24-5 C5H6N2 Chất đơn
4-AP 23056-29-3 2933.39.90 Chất đơn
4-Biphenyl amin
4-Aminobiphenyl
92-67-1 C12H11N Chất đơn
4-Brom-2-(4-clophenyl)-1-ethoxy metyl-5-triflo metyl-1H-pyrrole-3-cacbonitril
4-Bromo-2-(4-chlorophenyl)-1-ethoxymethyl-5-trifluoromethyl-1H-pyrrole-3-carbonitrile
122453-73-0 C15H11BrClF3N2O Chất đơn
4-Methylaminorex 3568-94-3 Chất đơn
4-Piperidone 41661-47-6 2933.39.90 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu