Hóa chất bắt đầu bằng “O”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “O”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
9 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| o-Aminoazo toluen o-Aminoazotoluene |
97-56-3 | C14H15N3 | Chất đơn | |
| o-Anisidine | 90-04-0 | C7H9NO | Chất đơn | |
| o-Bromobenzonitrile | 2042-37-7 | C7H4BrN | 2926.90.00 | Chất đơn |
| o-Chlorobenzonitrile | 873-32-5 | C7H4ClN | 2926.90.00 | Chất đơn |
| o-Chlorophenyl cyclopentyl ketone | 6740-85-8 | 2914.29.90 | Chất đơn | |
| o-Diclorobenzen 1,2-Dichlorobenzene |
95-50-1 | C6H4Cl2 | 2903.91.00 | Chất đơn |
| Oleum | 8014-95-7 | H2S2O7 | 2807.00.00 | Chất đơn |
| o-Toluidin o-Toluidine |
95-53-4 | C7H9N | 2921.43.00 | Chất đơn |
| Oxy Oxygen |
7782-44-7 | O2 | 2804.40.00 | Chất đơn |