Hóa chất bắt đầu bằng “I”

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “I”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.

12 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
Iot
Iodine
7553-56-2 I2 2801.20.00 Chất đơn
Iot axetyl
Acetyl iodide
507-02-8 C2H3IO Chất đơn
IPDI
Isophorone diisocyanate
4098-71-9 C10H16N2O2 2929.10.20 Chất đơn
Iso-Amyl nitrit
Iso-Amyl nitrite
110-46-3 C5H11NO2 Chất đơn
Isobenzan 297-78-9 Chất đơn
Isobutanol 78-83-1 C4H10O 2905.14.00 Chất đơn
Isobutyl axetat
Isobutyl acetate
110-19-0 C6H12O2 2915.39.90 Chất đơn
Isobutylen
Isobutylene
115-11-7 C4H8 2901.23.00 Chất đơn
Isodrin 465-73-6 Chất đơn
Isopropanol
Isopropyl alcohol
67-63-0 C3H8O 2905.12.00 Chất đơn
Iso propyl axetat
Isopropyl acetate
108-21-4 C5H10O2 2915.39.90 Chất đơn
Isosafrole 120-58-1 C10H10O2 2932.91.00 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu