Hóa chất bắt đầu bằng “N”

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “N”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.

79 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
N-acetylanthranilic acid
N-Acetylanthranilic acid
89-52-1 C9H9NO3 2924.23.00 Chất đơn
N-amino etyl piperazin
N-Aminoethyl piperazine
140-31-8 C6H15N3 Chất đơn
n-Amyl clo
n-Amyl chloride
543-59-9 C5H11Cl Chất đơn
Naphthalene 91-20-3 2707.40.00 Chất đơn
Natri aluminat
Sodium aluminate
1302-42-7 NaAlO2 2841.90.00 Chất đơn
Natri bicarbonat
Sodium bicarbonate
144-55-8 CHNaO3 Chất đơn
Natri bisulfit
Sodium bisulfite
7631-90-5 NaHSO3 2832.10.00 Chất đơn
Natri bromua
Sodium bromide
7647-15-6 NaBr 2827.51.00 Chất đơn
Natri cacbonat
Sodium carbonate
497-19-8 Na2CO3 2836.20.00 Chất đơn
Natri clorat >= 84,0%
Sodium chlorate >= 84.0%
7775-09-9 NaClO3 2829.11.00 Chất đơn
Natri clorua
Sodium chloride
7647-14-5 NaCl 2501.00.50 Chất đơn
Natri dodecylbenzen sulfonat
Sodium dodecylbenzenesulfonate
25155-30-0 3402.39.90 Chất đơn
Natri florua
Sodium fluoride
7681-49-4 NaF 2826.19.00 Chất đơn
Natri gluconat
Sodium gluconate
527-07-1 C6H11NaO7 2918.16.90 Chất đơn
Natri hydroxit
Sodium hydroxide
1310-73-2 NaOH 2815.11.00 / 2815.12.00 / 9835.00.00 Chất đơn
Natri hypoclorit
Sodium hypochlorite
7681-52-9 NaClO 2828.90.00 Chất đơn
Natri iodua
Sodium iodide
7681-82-5 NaI 2827.60.00 Chất đơn
Natri lauryl sulfat
Sodium lauryl sulfate
151-21-3 C12H25NaO4S 3402.39.90 Chất đơn
Natri metabisulfit
Sodium metabisulfite
7681-57-4 Na2S2O5 2832.10.00 Chất đơn
Natri nitrat >= 98,5%
Sodium nitrate >= 98.5%
7631-99-4 NaNO3 2834.29.90 Chất đơn
Natri nitrit
Sodium nitrite
7632-00-0 NaNO2 2834.10.00 Chất đơn
Natri percarbonat
Sodium percarbonate
15630-89-4 2836.99.00 Chất đơn
Natri persulfat
Sodium persulfate
7775-27-1 Na2S2O8 2833.40.00 Chất đơn
Natri silicat
Sodium silicate
1344-09-8 Na2SiO3 2839.19.00 Chất đơn
Natri sulfat
Sodium sulfate
7757-82-6 Na2SO4 2833.11.00 Chất đơn
Natri sulfit
Sodium sulfite
7757-83-7 Na2SO3 2832.10.00 Chất đơn
Natri tripolyphotphat
Sodium tripolyphosphate
7758-29-4 Na5P3O10 2835.31.00 Chất đơn
n-Butanol 71-36-3 C4H10O Chất đơn
N-butylamin
n-Butylamine
109-73-9 C4H11N Chất đơn
n-Butyl axetat
n-Butyl acetate
123-86-4 C6H12O2 2915.33.00 Chất đơn
N-butyl clo format
N-Butyl chloroformate
592-34-7 C5H9ClO2 Chất đơn
N-butyl clorua
n-Butylchloride
109-69-3 C4H9Cl Chất đơn
N-butyl format
N-Butyl formate
592-84-7 C5H10O2 Chất đơn
N-butyl metacrylat
N-Butyl methacrylate
97-88-1 C8H14O2 Chất đơn
n-Butyl triclo silan
n-Butyltrichlorosilane
7521-80-4 C4H9Cl3Si Chất đơn
n-Butyl vinyl ete
n-Butyl vinyl ether
111-34-2 C6H12O Chất đơn
N-Ethylephedrine 7681-79-0 2939.42.00 Chất đơn
N-ethyl MDA 82801-81-8 Chất đơn
N-Ethylpseudoephedrine 258827-65-5 2939.49.00 Chất đơn
n-Heptan
n-Heptane
142-82-5 C7H16 2901.10.70 Chất đơn
n-Hexan
n-Hexane
110-54-3 C6H14 2901.10.60 Chất đơn
Nhiên liệu nitromethane / nitro fuel
Nitromethane blend / nitro fuel
2904.20 / 3824 (tùy thành phần) Hỗn hợp / tên thương mại
Nhôm cacbua
Aluminium carbide
1299-86-1 Al4C3 Chất đơn
Nhôm clorua
Aluminium chloride
7446-70-0 AlCl3 Chất đơn
Nhóm Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates
Generic Dialkyl N,N-dialkyl phosphoramidates
Nhóm chất
Nhôm hydroxit
Aluminium hydroxide
21645-51-2 Al(OH)3 2818.30.00 Chất đơn
Nhôm nitrat
Aluminium nitrate
13473-90-0 Al(NO3)3 Chất đơn
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols và muối proton hóa
Generic N,N-Dialkyl aminoethane-2-ols
Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols và muối proton hóa
Generic N,N-Dialkyl aminoethane-2-thiols
Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides và muối proton hóa
Generic N,N-Dialkyl aminoethyl-2-chlorides
Nhóm chất
Nhóm N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides
Generic N,N-Dialkyl phosphoramidic dihalides
Nhóm chất
Nhóm phosphonyl/phosphonate hữu cơ quy định tại dòng 26 Phụ lục III
Generic organophosphorus family
Nhóm chất
Nhôm photphua
Aluminium phosphide (AlP)
20859-73-8 AlP Chất đơn
Nhôm sulfat
Aluminium sulfate
10043-01-3 Al2(SO4)3 2833.22.00 Chất đơn
Nhựa epoxy
Epoxy resin
3907.30 / 2910 (tùy là nhựa hay hợp chất epoxy khác) Hỗn hợp / tên thương mại
Nhựa polyester không no / composite resin
Unsaturated polyester resin
3907.91 / 3907 (tùy loại) Hỗn hợp / tên thương mại
N-hydroxy MDA; MDOH 74698-47-8 Chất đơn
Nitơ
Nitrogen
7727-37-9 N2 2804.30.00 Chất đơn
Nitrobenzen
Nitrobenzene
98-95-3 C6H5NO2 2904.20.10 Chất đơn
Nitroethane 79-24-3 2904.20.90 Chất đơn
Nitrogen mustard HN-1 538-07-8 C6H13Cl2N Chất đơn
Nitrogen mustard HN-2 51-75-2 C5H11Cl2N Chất đơn
Nitrogen mustard HN-3 555-77-1 C6H12Cl3N Chất đơn
Nitro metan >= 96%
Nitromethane >= 96%
72-52-5 CH3NO2 2904.20.90 Chất đơn
N-Methylephedrine 552-79-4 2939.49.00 Chất đơn
N-Methyl pseudoephedrine 51018-28-1 2939.49.00 Chất đơn
NMP
N-Methyl-2-pyrrolidone
872-50-4 C5H9NO 2933.79.90 Chất đơn
N,N-Dimethylaniline 121-69-7 C8H11N 2921.42.00 Chất đơn
Nonylphenol 25154-52-3 C15H24O 2907.19.00 Chất đơn
Norephedrine 14838-15-4 2939.44.00 Chất đơn
Norfentanyl 1609-66-1 2933.39.90 Chất đơn
NPP 39742-60-4 2933.39.90 Chất đơn
Nước làm mát / chất chống đông
Coolant / antifreeze
3820.00.00 Hỗn hợp / tên thương mại
Nước rửa kính
Glass cleaner
3402 / 3814 (tùy thành phần) Hỗn hợp / tên thương mại
Nước rửa kính ô tô
Windshield washer fluid
3402 / 3814 (tùy thành phần) Hỗn hợp / tên thương mại
N-Vinyl-2-pyrrolidone 88-12-0 C6H9NO 2933.79.90 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu