Hóa chất bắt đầu bằng “F”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “F”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
4 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Fipronil | 120068-37-3 | Chất đơn | ||
| Formaldehyde | 50-00-0 | CH2O | 2912.11.00 | Chất đơn |
| Formalin Formaldehyde solution / formalin |
2912.11 / 3824 (tùy nồng độ và cách mô tả) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Formamide | 75-12-7 | 2924.19.90 | Chất đơn |