Hóa chất bắt đầu bằng “L”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “L”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
8 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Lá Khat | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Lead và các hợp chất lead Lead and lead compounds |
Nhóm chất | |||
| Lewisite 1 | 541-25-3 | C2H2AsCl3 | Chất đơn | |
| LSD Lysergide (LSD) |
50-37-3 | C20H25N3O | Chất đơn | |
| Lưu huỳnh diclorua Sulfur dichloride |
10545-99-0 | SCl2 | 2812.16.00 | Chất đơn |
| Lưu huỳnh dioxit Sulfur dioxide |
7446-09-5 | SO2 | 2811.29.90 | Chất đơn |
| Lưu huỳnh monoclorua Sulfur monochloride |
10025-67-9 | S2Cl2 | 2812.15.00 | Chất đơn |
| Lysergic acid | 82-58-6 | C16H16N2O2 | 2939.63.00 | Chất đơn |