Hóa chất bắt đầu bằng “X”

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “X”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.

20 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
Xăng thơm / xăng công nghiệp
Aromatic solvent / solvent naphtha
2710 / 2902 (tùy bản chất và cách mô tả hàng) Hỗn hợp / tên thương mại
Xeri
Cerium
7440-45-1 Ce Chất đơn
Xianamit
Cyanamide
420-04-2 CH2N2 Chất đơn
Xyanuric clorua
Cyanuric chloride
108-77-0 C3N3Cl3 Chất đơn
Xyclobutan
Cyclobutane
287-23-0 C4H8 Chất đơn
Xycloheptan
Cycloheptane
291-64-5 C7H14 Chất đơn
Xycloheptatrien
Cycloheptatriene
544-25-2 C7H8 Chất đơn
Xyclohepten
Cycloheptene
628-92-2 C7H12 Chất đơn
Xyclohexan
Cyclohexane
110-82-7 C6H12 2902.11.00 Chất đơn
Xyclohexanon
Cyclohexanone
108-94-1 C6H10O Chất đơn
Xyclohexen
Cyclohexene
110-83-8 C6H10 Chất đơn
Xyclohexyl axetat
Cyclohexyl acetate
622-45-7 C8H14O2 Chất đơn
Xyclohexyl isocyanat
Cyclohexyl isocyanate
3173-53-3 C7H11NO Chất đơn
Xyclohexyl mercaptan
Cyclohexyl mercaptan
1569-69-3 C6H12S Chất đơn
Xyclopentan
Cyclopentane
287-92-3 C5H10 Chất đơn
Xyclopentanol
Cyclopentanol
96-41-3 C5H10O Chất đơn
Xyclopentanon
Cyclopentanone
120-92-3 C5H8O Chất đơn
Xyclopenten
Cyclopentene
142-29-0 C5H8 Chất đơn
Xyhexatin
Cyhexatin
13121-70-5 C18H34OSn Chất đơn
Xylen
Xylene
1330-20-7 C8H10 2707.30.00 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu