Hóa chất bắt đầu bằng “D”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “D”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
48 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Dầu thắng / brake fluid Brake fluid |
3819.00.00 | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| DBP Dibutyl phthalate |
84-74-2 | C16H22O4 | 2917.34.00 | Chất đơn |
| DDT | 50-29-3 | Chất đơn | ||
| Decabromodiphenyl ether (DBDE) | 1163-19-5 | 2909.30.00; 3824.88.00 | Chất đơn | |
| DEGBE Diethylene glycol monobutyl ether |
112-34-5 | C8H18O3 | 2909.49.00 | Chất đơn |
| DEGEE Diethylene glycol monoethyl ether |
111-90-0 | C6H14O3 | 2909.49.00 | Chất đơn |
| Delta-10-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-6a(10a)-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-6a(7)-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-7-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-8-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-9(11)-THC | Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Delta-9-THC Delta-9-Tetrahydrocannabinol |
1972-08-3 | C21H30O2 | Chất đơn | |
| Desomorphine | 427-00-9 | Chất đơn | ||
| DET | 7558-72-7 | Chất đơn | ||
| Diazinon | 333-41-5 | 2933.59.10 | Chất đơn | |
| Dichlorvos | 62-73-7 | Chất đơn | ||
| Dicloromethan Dichloromethane |
75-09-2 | CH2Cl2 | 2903.12.00 | Chất đơn |
| Dicyclohexylamine | 101-83-7 | C12H23N | 2921.30.00 | Chất đơn |
| Dieldrin | 60-57-1 | Chất đơn | ||
| Diethanolamine | 111-42-2 | C4H11NO2 | 2922.12.00 | Chất đơn |
| Diethyl amine Diethylamine |
109-89-7 | 2921.19.00 | Chất đơn | |
| Diethylenetriamine | 111-40-0 | C4H13N3 | 2921.29.00 | Chất đơn |
| Diethyl phosphite | 762-04-9 | C4H11O3P | 2920.22.00 | Chất đơn |
| Diisocyanat (TDI, MDI, HDI) Diisocyanates (TDI, MDI, HDI) |
Đối tượng liệt kê (không có CAS riêng) | |||
| Diisopropanolamine | 110-97-4 | C6H15NO2 | 2922.19.90 | Chất đơn |
| Diketen Diketene |
674-82-8 | C4H4O2 | Chất đơn | |
| Dimethylamine | 124-40-3 | C2H7N | 2921.11.00 | Chất đơn |
| Dimethyl methylphosphonate | 756-79-6 | C3H9O3P | 2931.41.00 | Chất đơn |
| Dimethyl phosphite | 868-85-9 | C2H7O3P | 2920.21.00 | Chất đơn |
| Dinatri hydro photphat Disodium hydrogen phosphate |
7558-79-4 | Na2HPO4 | 2835.22.00 | Chất đơn |
| DINP Diisononyl phthalate |
28553-12-0 | 2917.39.90 | Chất đơn | |
| DMA | 2801-68-5 | Chất đơn | ||
| DMAc Dimethylacetamide |
127-19-5 | C4H9NO | 2924.19.00 | Chất đơn |
| DMF Dimethylformamide |
68-12-2 | C3H7NO | 2924.19.00 | Chất đơn |
| DMHP | 32904-22-6 | Chất đơn | ||
| DMSO Dimethyl sulfoxide |
67-68-5 | C2H6OS | 2930.90.90 | Chất đơn |
| DMT Dimethyltryptamine |
61-50-7 | C12H16N2 | Chất đơn | |
| DOET | 22004-32-6 | Chất đơn | ||
| Đồng (I) clorua Copper (I) chloride |
7758-89-6 | CuCl | Chất đơn | |
| Đồng (II) clorua Copper (II) chloride |
7447-39-4 | CuCl2 | Chất đơn | |
| DOP Bis(2-ethylhexyl) phthalate |
117-81-7 | C24H38O4 | 2917.32.00 | Chất đơn |
| DOTP Dioctyl terephthalate |
6422-86-2 | C24H38O4 | 2917.39.90 | Chất đơn |
| Dung dịch IPA / chất vệ sinh điện tử IPA cleaner / electronics cleaner |
2905.12 / 3814 / 3402 (tùy thành phần và công dụng) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Dung môi công nghiệp Industrial solvent blend |
3814 / 2902 / 2905 / 2914 / 2915 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Dung môi pha mực / tẩy mực Ink thinner / screen wash |
3814.00.00 / 3215 (tùy bản chất) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Dung môi pha sơn / thinner Paint thinner / lacquer thinner |
3814.00.00 | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Dung môi tẩy keo Adhesive remover / glue cleaner |
3814 / 3824 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại |