Hóa chất bắt đầu bằng “V”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “V”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
6 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Véc ni / sơn vecni Varnish |
3208.20 / 3209.10.10 / 3210.00.10 (tùy môi trường và công dụng) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Viên clo / chlorine tablets Chlorine tablets / pool chlorine |
2933 / 2828 / 3808 (tùy hoạt chất) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Vinyl axetat Vinyl acetate |
108-05-4 | C4H6O2 | 2915.32.00 | Chất đơn |
| Vinyl benzen Vinyl benzene (styrene) |
100-42-5 | C8H8 | Chất đơn | |
| Vinyl clorua Vinyl chloride |
75-01-4 | C2H3Cl | Chất đơn | |
| VX | 50782-69-9 | C11H26NO2PS | Chất đơn |