Hóa chất bắt đầu bằng “G”
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Hóa chất có tên tiếng Việt (bỏ dấu) bắt đầu bằng “G”, kèm CAS, công thức và mã HS gợi ý.
5 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Gamma-butyro lactone (GBL) Gamma-butyrolactone |
96-48-0 | C4H6O2 | 2932.20.90 | Chất đơn |
| Gelcoat | 3208 / 3209 / 3907 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Glutaraldehyde | 111-30-8 | C5H8O2 | 2912.19.90 | Chất đơn |
| Glycerin Glycerol |
56-81-5 | C3H8O3 | 2905.45.00 | Chất đơn |
| Glyoxal | 107-22-2 | C2H2O2 | 2912.19.90 | Chất đơn |