Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 27 mã hàng trong Chương 26

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT), Chương 26
MãMô tảNK ưu đãi
2601.11.10Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Chưa nung kết › Hematite và tinh quặng hematite(SEN)0%
2601.11.90Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Chưa nung kết › Loại khác0%
2601.12.10Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Đã nung kết › Hematite và tinh quặng hematite(SEN)0%
2601.12.90Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Đã nung kết › Loại khác0%
2601.20.00Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Pirit sắt đã nung0%
2602.00.00Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng mangan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô0%
2603.00.00Quặng đồng và tinh quặng đồng0%
2604.00.00Quặng niken và tinh quặng niken0%
2605.00.00Quặng coban và tinh quặng coban0%
2606.00.00Quặng nhôm và tinh quặng nhôm0%
2607.00.00Quặng chì và tinh quặng chì0%
2608.00.00Quặng kẽm và tinh quặng kẽm0%
2609.00.00Quặng thiếc và tinh quặng thiếc0%
2610.00.00Quặng crôm và tinh quặng crôm0%
2611.00.00Quặng vonfram và tinh quặng vonfram0%
2612.10.00Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori › Quặng urani và tinh quặng urani0%
2612.20.00Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori › Quặng thori và tinh quặng thori0%
2613.10.00Quặng molipden và tinh quặng molipden › Đã nung0%
2613.90.00Quặng molipden và tinh quặng molipden › Loại khác0%
2614.00.10Quặng titan và tinh quặng titan › Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN)0%
2614.00.90Quặng titan và tinh quặng titan › Loại khác0%
2615.10.00Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó › Quặng zircon và tinh quặng zircon0%
2615.90.00Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó › Loại khác0%
2616.10.00Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý › Quặng bạc và tinh quặng bạc0%
2616.90.00Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý › Loại khác0%
2617.10.00Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó › Quặng antimon và tinh quặng antimon0%
2617.90.00Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó › Loại khác0%

← Tất cả chính sách