Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 27 mã hàng trong Chương 26
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2601.11.10 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Chưa nung kết › Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | 0% |
| 2601.11.90 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Chưa nung kết › Loại khác | 0% |
| 2601.12.10 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Đã nung kết › Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | 0% |
| 2601.12.90 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung › Đã nung kết › Loại khác | 0% |
| 2601.20.00 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung › Pirit sắt đã nung | 0% |
| 2602.00.00 | Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng mangan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô | 0% |
| 2603.00.00 | Quặng đồng và tinh quặng đồng | 0% |
| 2604.00.00 | Quặng niken và tinh quặng niken | 0% |
| 2605.00.00 | Quặng coban và tinh quặng coban | 0% |
| 2606.00.00 | Quặng nhôm và tinh quặng nhôm | 0% |
| 2607.00.00 | Quặng chì và tinh quặng chì | 0% |
| 2608.00.00 | Quặng kẽm và tinh quặng kẽm | 0% |
| 2609.00.00 | Quặng thiếc và tinh quặng thiếc | 0% |
| 2610.00.00 | Quặng crôm và tinh quặng crôm | 0% |
| 2611.00.00 | Quặng vonfram và tinh quặng vonfram | 0% |
| 2612.10.00 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori › Quặng urani và tinh quặng urani | 0% |
| 2612.20.00 | Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori › Quặng thori và tinh quặng thori | 0% |
| 2613.10.00 | Quặng molipden và tinh quặng molipden › Đã nung | 0% |
| 2613.90.00 | Quặng molipden và tinh quặng molipden › Loại khác | 0% |
| 2614.00.10 | Quặng titan và tinh quặng titan › Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) | 0% |
| 2614.00.90 | Quặng titan và tinh quặng titan › Loại khác | 0% |
| 2615.10.00 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó › Quặng zircon và tinh quặng zircon | 0% |
| 2615.90.00 | Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó › Loại khác | 0% |
| 2616.10.00 | Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý › Quặng bạc và tinh quặng bạc | 0% |
| 2616.90.00 | Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý › Loại khác | 0% |
| 2617.10.00 | Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó › Quặng antimon và tinh quặng antimon | 0% |
| 2617.90.00 | Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó › Loại khác | 0% |