Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 15 mã hàng trong Chương 79

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT), Chương 79
MãMô tảNK ưu đãi
7901.11.00Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng0%
7901.12.00Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng0%
7901.20.00Kẽm chưa gia công › Hợp kim kẽm0%
7902.00.00Phế liệu và mảnh vụn kẽm0%
7903.10.00Bột, bụi và vảy kẽm › Bụi kẽm0%
7903.90.00Bột, bụi và vảy kẽm › Loại khác0%
7904.00.00Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây0%
7905.00.40Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Chiều dày không quá 0,15 mm0%
7905.00.90Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Loại khác0%
7907.00.30Các sản phẩm khác bằng kẽm › Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác10%
7907.00.40Các sản phẩm khác bằng kẽm › Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)0%
7907.00.91Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá10%
7907.00.92Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Các sản phẩm gia dụng khác10%
7907.00.93Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN)10%
7907.00.99Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Loại khác10%

← Tất cả chính sách