Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 15 mã hàng trong Chương 79
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7901.11.00 | Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm từ 99,99% trở lên tính theo khối lượng | 0% |
| 7901.12.00 | Kẽm chưa gia công › Kẽm, không hợp kim › Có hàm lượng kẽm dưới 99,99% tính theo khối lượng | 0% |
| 7901.20.00 | Kẽm chưa gia công › Hợp kim kẽm | 0% |
| 7902.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn kẽm | 0% |
| 7903.10.00 | Bột, bụi và vảy kẽm › Bụi kẽm | 0% |
| 7903.90.00 | Bột, bụi và vảy kẽm › Loại khác | 0% |
| 7904.00.00 | Kẽm ở dạng thanh, que, hình và dây | 0% |
| 7905.00.40 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Chiều dày không quá 0,15 mm | 0% |
| 7905.00.90 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Loại khác | 0% |
| 7907.00.30 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Ống máng, mái nhà, khung cửa sổ của mái nhà và các cấu kiện xây dựng khác | 10% |
| 7907.00.40 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0% |
| 7907.00.91 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 10% |
| 7907.00.92 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Các sản phẩm gia dụng khác | 10% |
| 7907.00.93 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Tấm điện a-nốt; khuôn tô (stencil plates); đinh, đinh bấm, đai ốc, bu lông, đinh vít, đinh tán và những sản phẩm chốt tương tự; miếng kẽm hình lục giác dùng để sản xuất pin(SEN) | 10% |
| 7907.00.99 | Các sản phẩm khác bằng kẽm › Loại khác › Loại khác | 10% |