Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 12 mã hàng trong Chương 80
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8001.10.00 | Thiếc chưa gia công › Thiếc, không hợp kim | 3% |
| 8001.20.00 | Thiếc chưa gia công › Hợp kim thiếc | 3% |
| 8002.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn thiếc | 3% |
| 8003.00.10 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây › Thanh và que hàn | 10% |
| 8003.00.90 | Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây › Loại khác | 3% |
| 8007.00.20 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm | 3% |
| 8007.00.30 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy | 3% |
| 8007.00.40 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 5% |
| 8007.00.91 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Loại khác › Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá | 20% |
| 8007.00.92 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Loại khác › Các sản phẩm gia dụng khác | 20% |
| 8007.00.93 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Loại khác › Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) | 20% |
| 8007.00.99 | Các sản phẩm khác bằng thiếc › Loại khác › Loại khác | 20% |