Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 43 mã hàng trong Chương 56

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT), Chương 56
MãMô tảNK ưu đãi
5601.21.00Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó › Từ bông5%
5601.22.10Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó › Từ xơ nhân tạo › Tô (tow) đầu lọc thuốc lá (SEN)5%
5601.22.90Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó › Từ xơ nhân tạo › Loại khác5%
5601.29.00Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Mền xơ từ vật liệu dệt và các sản phẩm của nó › Loại khác5%
5601.30.10Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ › Xơ vụn polyamit5%
5601.30.20Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ › Xơ vụn bằng polypropylen5%
5601.30.90Mền xơ bằng vật liệu dệt và các sản phẩm của nó; các loại xơ dệt, chiều dài không quá 5 mm (xơ vụn), bụi xơ và kết xơ (neps) › Xơ vụn và bụi xơ và kết xơ › Loại khác5%
5602.10.00Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Phớt, nỉ xuyên kim và vải khâu đính12%
5602.21.00Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Phớt, nỉ khác, chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn12%
5602.29.00Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Phớt, nỉ khác, chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Từ các vật liệu dệt khác12%
5602.90.00Phớt, nỉ đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp › Loại khác12%
5603.11.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Bằng filament nhân tạo › Định lượng không quá 25 g/m212%
5603.12.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Bằng filament nhân tạo › Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m212%
5603.13.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Bằng filament nhân tạo › Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m212%
5603.14.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Bằng filament nhân tạo › Định lượng trên 150 g/m212%
5603.91.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Loại khác › Định lượng không quá 25 g/m212%
5603.92.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Loại khác › Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m212%
5603.93.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Loại khác › Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m212%
5603.94.00Các sản phẩm không dệt, đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp › Loại khác › Định lượng trên 150 g/m212%
5604.10.00Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt5%
5604.90.10Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Chỉ giả catgut, bằng sợi tơ tằm5%
5604.90.20Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Sợi dệt được ngâm tẩm cao su5%
5604.90.30Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Sợi có độ bền cao từ polyeste, ni lông hoặc polyamit khác hoặc từ viscose rayon5%
5604.90.90Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại khác5%
5605.00.00Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt, hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc bột hoặc phủ bằng kim loại5%
5606.00.00Sợi cuốn bọc, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông đuôi hoặc bờm ngựa); sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sơnin xù); sợi sùi vòng12%
5607.21.00Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ xidan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa (Agave) › Dây xe để buộc hoặc đóng kiện12%
5607.29.00Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ xidan (sisal) hoặc từ xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa (Agave) › Loại khác12%
5607.41.00Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ polyetylen hoặc polypropylen › Dây xe để buộc hoặc đóng kiện12%
5607.49.00Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ polyetylen hoặc polypropylen › Loại khác12%
5607.50.10Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ xơ tổng hợp khác › Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde; sợi polyamit và sợi polytetrafloro-ethylen có độ mảnh lớn hơn 10.000 decitex, dùng để làm kín các loại bơm, van và các sản phẩm tương tự12%
5607.50.90Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Từ xơ tổng hợp khác › Loại khác12%
5607.90.10Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Từ các xơ tái tạo12%
5607.90.21Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các xơ (lá thực vật) cứng khác › Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee)12%
5607.90.22Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các xơ (lá thực vật) cứng khác › Từ các xơ (lá thực vật) cứng khác12%
5607.90.30Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.0312%
5607.90.90Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại khác12%
5608.11.00Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Lưới đánh cá thành phẩm12%
5608.19.20Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác › Túi lưới12%
5608.19.90Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Từ vật liệu dệt nhân tạo › Loại khác › Loại khác10%
5608.90.10Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Loại khác › Túi lưới12%
5608.90.90Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt › Loại khác › Loại khác10%
5609.00.00Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác12%

← Tất cả chính sách