Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 118 mã hàng trong Chương 55
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 5501.11.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Từ các aramit | 0% |
| 5501.19.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác | 0% |
| 5501.20.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Từ các polyeste | 0% |
| 5501.30.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Từ acrylic hoặc modacrylic | 0% |
| 5501.40.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Từ polypropylen | 0% |
| 5501.90.00 | Tô (tow) filament tổng hợp › Loại khác | 0% |
| 5502.10.00 | Tô (tow) filament tái tạo › Từ xenlulo axetat | 0% |
| 5502.90.00 | Tô (tow) filament tái tạo › Loại khác | 0% |
| 5503.11.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Từ các aramit | 0% |
| 5503.19.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác › Loại khác | 0% |
| 5503.20.10 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ các polyeste › Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | 2% |
| 5503.20.90 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ các polyeste › Loại khác | 2% |
| 5503.30.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ acrylic hoặc modacrylic | 0% |
| 5503.40.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ polypropylen | 0% |
| 5503.90.10 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Loại khác › Từ polyvinyl alcohol | 0% |
| 5503.90.90 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 5504.10.00 | Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Từ viscose rayon | 0% |
| 5504.90.00 | Xơ staple tái tạo, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi › Loại khác | 0% |
| 5505.10.00 | Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo › Từ các xơ tổng hợp | 3% |
| 5505.20.00 | Phế liệu (kể cả phế liệu xơ, phế liệu sợi và nguyên liệu tái chế) từ xơ nhân tạo › Từ các xơ tái tạo | 3% |
| 5506.10.00 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi › Từ ni lông hoặc các polyamit khác | 0% |
| 5506.20.00 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi › Từ các polyeste | 0% |
| 5506.30.00 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi › Từ acrylic hoặc modacrylic | 0% |
| 5506.40.00 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi › Từ polypropylen | 0% |
| 5506.90.00 | Xơ staple tổng hợp, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi › Loại khác | 0% |
| 5507.00.00 | Xơ staple tái tạo, đã chải thô, chải kỹ hoặc gia công cách khác để kéo sợi | 0% |
| 5508.10.10 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp › Đã đóng gói để bán lẻ | 5% |
| 5508.10.90 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp › Loại khác | 5% |
| 5508.20.10 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tái tạo › Đã đóng gói để bán lẻ | 5% |
| 5508.20.90 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tái tạo › Loại khác | 5% |
| 5509.11.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi đơn | 5% |
| 5509.12.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5509.21.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi đơn | 5% |
| 5509.22.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5509.31.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi đơn | 5% |
| 5509.32.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5509.41.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi đơn | 5% |
| 5509.42.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5509.51.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple polyeste › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo | 5% |
| 5509.52.10 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple polyeste › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Sợi đơn | 0% |
| 5509.52.90 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple polyeste › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn › Loại khác | 5% |
| 5509.53.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple polyeste › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | 5% |
| 5509.59.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple polyeste › Loại khác | 5% |
| 5509.61.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 5% |
| 5509.62.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | 5% |
| 5509.69.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Loại khác | 5% |
| 5509.91.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 5% |
| 5509.92.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác › Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | 5% |
| 5509.99.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác › Loại khác | 5% |
| 5510.11.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi đơn | 5% |
| 5510.12.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5510.20.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 5% |
| 5510.30.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác, được pha chủ yếu hoặc duy nhất với bông | 5% |
| 5510.90.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ › Sợi khác | 5% |
| 5511.10.10 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu | 5% |
| 5511.10.90 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 5% |
| 5511.20.10 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng › Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu | 5% |
| 5511.20.90 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng › Loại khác | 5% |
| 5511.30.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple nhân tạo, đã đóng gói để bán lẻ › Từ xơ staple tái tạo | 5% |
| 5512.11.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5512.19.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5512.21.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5512.29.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5512.91.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5512.99.00 | Các loại vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 5513.11.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5513.12.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5513.13.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5513.19.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5513.21.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã nhuộm › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5513.23.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5513.29.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5513.31.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Từ các sợi có các màu khác nhau › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5513.39.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Từ các sợi có các màu khác nhau › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5513.41.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã in › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5513.49.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng không quá 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5514.11.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5514.12.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5514.19.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5514.21.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5514.22.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5514.23.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5514.29.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã nhuộm › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5514.30.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Từ các sợi có các màu khác nhau | 12% |
| 5514.41.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm | 12% |
| 5514.42.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5514.43.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste | 12% |
| 5514.49.00 | Vải dệt thoi bằng xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông, định lượng trên 170 g/m2 › Đã in › Vải dệt thoi khác | 12% |
| 5515.11.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon | 12% |
| 5515.12.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | 12% |
| 5515.13.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 5515.19.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple polyeste › Loại khác | 12% |
| 5515.21.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | 12% |
| 5515.22.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 5515.29.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic › Loại khác | 12% |
| 5515.91.00 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | 12% |
| 5515.99.10 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | 12% |
| 5515.99.90 | Các loại vải dệt thoi khác từ xơ staple tổng hợp › Vải dệt thoi khác › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 5516.11.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5516.12.00 | Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo › Có hàm lượng xơ staple tái tạo chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Đã nhuộm | 12% |