Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 19 mã hàng trong Chương 75
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7501.10.00 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken › Sten niken | 0% |
| 7501.20.00 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken › Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | 0% |
| 7502.10.00 | Niken chưa gia công › Niken, không hợp kim | 0% |
| 7502.20.00 | Niken chưa gia công › Hợp kim niken | 0% |
| 7503.00.00 | Phế liệu và mảnh vụn niken | 0% |
| 7504.00.00 | Bột và vảy niken | 0% |
| 7505.11.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây › Thanh, que và hình › Bằng niken, không hợp kim | 0% |
| 7505.12.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây › Thanh, que và hình › Bằng hợp kim niken | 0% |
| 7505.21.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây › Dây › Bằng niken, không hợp kim | 0% |
| 7505.22.00 | Niken ở dạng thanh, que, hình và dây › Dây › Bằng hợp kim niken | 0% |
| 7506.10.00 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Bằng niken, không hợp kim | 0% |
| 7506.20.00 | Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng › Bằng hợp kim niken | 0% |
| 7507.11.00 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) › Các loại ống và ống dẫn › Bằng niken, không hợp kim | 0% |
| 7507.12.00 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) › Các loại ống và ống dẫn › Bằng hợp kim niken | 0% |
| 7507.20.00 | Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) › Phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn | 0% |
| 7508.10.00 | Sản phẩm khác bằng niken › Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken | 0% |
| 7508.90.30 | Sản phẩm khác bằng niken › Loại khác › Bu lông và đai ốc | 0% |
| 7508.90.50 | Sản phẩm khác bằng niken › Loại khác › Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân | 0% |
| 7508.90.90 | Sản phẩm khác bằng niken › Loại khác › Loại khác | 0% |