Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 31 mã hàng trong Chương 53
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 5301.10.00 | Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm | 0% |
| 5301.21.00 | Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Lanh, đã tách lõi, đã đập, đã chải hoặc gia công bằng cách khác, nhưng chưa kéo thành sợi › Đã tách lõi hoặc đã đập | 0% |
| 5301.29.00 | Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Lanh, đã tách lõi, đã đập, đã chải hoặc gia công bằng cách khác, nhưng chưa kéo thành sợi › Loại khác | 0% |
| 5301.30.00 | Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh | 0% |
| 5302.10.00 | Gai dầu (Cannabis sativa L.), dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) và phế liệu gai dầu (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Gai dầu, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm | 0% |
| 5302.90.00 | Gai dầu (Cannabis sativa L.), dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) và phế liệu gai dầu (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Loại khác | 0% |
| 5303.10.00 | Đay và các loại xơ libe dệt khác (trừ lanh, gai dầu và gai ramie), dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Đay và các loại xơ libe dệt khác, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm | 3% |
| 5303.90.00 | Đay và các loại xơ libe dệt khác (trừ lanh, gai dầu và gai ramie), dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Loại khác | 3% |
| 5305.00.10 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Xơ xidan (sisal) và xơ dệt khác của các cây thuộc chi cây thùa (Agave); tô (tow) và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) | 5% |
| 5305.00.21 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Xơ dừa và xơ chuối abaca › Xơ dừa, loại thô | 5% |
| 5305.00.22 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Xơ dừa và xơ chuối abaca › Xơ dừa khác | 5% |
| 5305.00.23 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Xơ dừa và xơ chuối abaca › Xơ chuối abaca | 5% |
| 5305.00.90 | Xơ dừa, xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee), xơ gai ramie và xơ dệt gốc thực vật khác, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác hoặc kể cả, thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow), xơ vụn và phế liệu của các loại xơ này (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế) › Loại khác | 5% |
| 5306.10.00 | Sợi lanh › Sợi đơn | 3% |
| 5306.20.00 | Sợi lanh › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 3% |
| 5307.10.00 | Sợi đay hoặc sợi từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 › Sợi đơn | 5% |
| 5307.20.00 | Sợi đay hoặc sợi từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 › Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | 5% |
| 5308.10.00 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy › Sợi dừa | 5% |
| 5308.20.00 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy › Sợi gai dầu | 5% |
| 5308.90.10 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy › Loại khác › Sợi giấy | 5% |
| 5308.90.90 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 5309.11.00 | Vải dệt thoi từ sợi lanh › Có hàm lượng lanh chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5309.19.00 | Vải dệt thoi từ sợi lanh › Có hàm lượng lanh chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5309.21.00 | Vải dệt thoi từ sợi lanh › Có hàm lượng lanh chiếm dưới 85% tính theo khối lượng › Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng | 12% |
| 5309.29.00 | Vải dệt thoi từ sợi lanh › Có hàm lượng lanh chiếm dưới 85% tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5310.10.10 | Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 › Chưa tẩy trắng › Vải dệt vân điểm | 12% |
| 5310.10.90 | Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 › Chưa tẩy trắng › Loại khác | 12% |
| 5310.90.00 | Vải dệt thoi từ sợi đay hoặc từ các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03 › Loại khác | 12% |
| 5311.00.10 | Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5311.00.20 | Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy › Vải bố (burlap) từ xơ chuối abaca (SEN) | 12% |
| 5311.00.90 | Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy › Loại khác | 12% |