Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 138 mã hàng trong Chương 39
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3901.10.12 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94 › Dạng lỏng hoặc dạng nhão › Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) | 0% |
| 3901.10.19 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94 › Dạng lỏng hoặc dạng nhão › Loại khác | 0% |
| 3901.10.92 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94 › Loại khác › Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) | 2% |
| 3901.10.99 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94 › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3901.20.00 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên | 2% |
| 3901.30.00 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Các copolyme etylen-vinyl axetat | 0% |
| 3901.40.00 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Các copolyme etylene-alpha-olefin, có trọng lượng riêng dưới 0,94 | 2% |
| 3901.90.40 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 0% |
| 3901.90.90 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3902.10.30 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Polypropylen › Dạng phân tán(SEN) | 3% |
| 3902.10.40 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Polypropylen › Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | 3% |
| 3902.10.90 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Polypropylen › Loại khác | 3% |
| 3902.20.00 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Polyisobutylen | 0% |
| 3902.30.30 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme propylen › Dạng lỏng hoặc dạng nhão | 3% |
| 3902.30.90 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme propylen › Loại khác | 3% |
| 3902.90.10 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in(SEN) | 0% |
| 3902.90.90 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác | 2% |
| 3903.11.10 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Polystyren › Loại giãn nở được › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3903.11.90 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Polystyren › Loại giãn nở được › Loại khác | 5% |
| 3903.19.10 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Polystyren › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3903.19.20 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Polystyren › Loại khác › Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | 5% |
| 3903.19.90 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Polystyren › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 3903.20.40 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme styren-acrylonitril (SAN) › Dạng phân tán trong môi trường nước | 10% |
| 3903.20.50 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme styren-acrylonitril (SAN) › Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | 5% |
| 3903.20.90 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme styren-acrylonitril (SAN) › Loại khác | 5% |
| 3903.30.40 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS) › Dạng phân tán trong môi trường nước | 8% |
| 3903.30.50 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS) › Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | 5% |
| 3903.30.60 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS) › Dạng hạt(SEN) | 3% |
| 3903.30.90 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS) › Loại khác | 5% |
| 3903.90.30 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3903.90.91 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp Izod nhỏ hơn 80 J/m ở 23oC (SEN) | 5% |
| 3903.90.99 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 3904.10.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác › Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | 5% |
| 3904.10.91 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác › Loại khác › Dạng hạt(SEN) | 6% |
| 3904.10.92 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác › Loại khác › Dạng bột | 5% |
| 3904.10.99 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác › Loại khác › Loại khác | 3% |
| 3904.21.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Chưa hóa dẻo › Dạng hạt(SEN) | 6% |
| 3904.21.20 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Chưa hóa dẻo › Dạng bột | 6% |
| 3904.21.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Chưa hóa dẻo › Loại khác | 0% |
| 3904.22.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Đã hóa dẻo › Dạng phân tán(SEN) | 0% |
| 3904.22.20 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Đã hóa dẻo › Dạng hạt(SEN) | 6% |
| 3904.22.30 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Đã hóa dẻo › Dạng bột | 6% |
| 3904.22.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Poly (vinyl clorua) khác › Đã hóa dẻo › Loại khác | 0% |
| 3904.30.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.30.20 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat › Dạng bột | 3% |
| 3904.30.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat › Loại khác | 0% |
| 3904.40.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua khác › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.40.20 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua khác › Dạng bột | 3% |
| 3904.40.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua khác › Loại khác | 0% |
| 3904.50.40 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các polyme vinyliden clorua › Dạng phân tán(SEN) | 0% |
| 3904.50.50 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các polyme vinyliden clorua › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.50.60 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các polyme vinyliden clorua › Dạng bột | 3% |
| 3904.50.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các polyme vinyliden clorua › Loại khác | 0% |
| 3904.61.10 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Polytetrafloroetylen › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.61.20 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Polytetrafloroetylen › Dạng bột | 3% |
| 3904.61.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Polytetrafloroetylen › Loại khác | 0% |
| 3904.69.30 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 0% |
| 3904.69.40 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Loại khác › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.69.50 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Loại khác › Dạng bột | 3% |
| 3904.69.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các floro-polyme › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3904.90.30 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 0% |
| 3904.90.40 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng hạt(SEN) | 5% |
| 3904.90.50 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng bột | 3% |
| 3904.90.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3905.12.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Poly (vinyl axetat) › Dạng phân tán trong môi trường nước | 5% |
| 3905.19.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Poly (vinyl axetat) › Loại khác › Dạng lỏng hoặc dạng nhão | 5% |
| 3905.19.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Poly (vinyl axetat) › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3905.21.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl axetat › Dạng phân tán trong môi trường nước | 10% |
| 3905.29.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl axetat › Loại khác | 5% |
| 3905.30.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3905.30.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân › Loại khác | 5% |
| 3905.91.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Loại khác › Các copolyme › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3905.91.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Loại khác › Các copolyme › Loại khác | 5% |
| 3905.99.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Dạng phân tán trong môi trường nước | 10% |
| 3905.99.20 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | 5% |
| 3905.99.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3906.10.10 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh › Poly (metyl metacrylat) › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3906.10.90 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh › Poly (metyl metacrylat) › Loại khác | 5% |
| 3906.90.20 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh › Loại khác › Dạng phân tán(SEN) | 5% |
| 3906.90.92 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Natri polyacrylat | 0% |
| 3906.90.99 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 3907.10.00 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyaxetal | 0% |
| 3907.21.00 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyete khác › Bis(polyoxyethylene) methylphosphonate | 0% |
| 3907.29.10 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyete khác › Loại khác › Polytetrametylen ete glycol | 0% |
| 3907.29.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyete khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3907.30.20 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Nhựa epoxit › Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | 3% |
| 3907.30.30 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Nhựa epoxit › Dạng lỏng hoặc dạng nhão | 0% |
| 3907.30.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Nhựa epoxit › Loại khác | 0% |
| 3907.40.00 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polycarbonat | 0% |
| 3907.50.10 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Nhựa alkyd › Dạng lỏng hoặc dạng nhão | 3% |
| 3907.50.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Nhựa alkyd › Loại khác | 0% |
| 3907.61.00 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Poly (etylen terephthalat) › Có chỉ số độ nhớt từ 78 ml/g trở lên | 3% |
| 3907.69.10 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Poly (etylen terephthalat) › Loại khác › Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | 3% |
| 3907.69.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Poly (etylen terephthalat) › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 3907.70.00 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Poly(lactic axit) | 0% |
| 3907.91.20 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyeste khác › Chưa no › Dạng hạt và các dạng tương tự (SEN) | 5% |
| 3907.91.30 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyeste khác › Chưa no › Dạng lỏng hoặc dạng nhão | 5% |
| 3907.91.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyeste khác › Chưa no › Loại khác | 5% |
| 3907.99.40 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyeste khác › Loại khác › Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | 3% |
| 3907.99.50 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh › Các polyeste khác › Loại khác › Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | 0% |