Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 40 mã hàng trong Chương 51
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 5101.11.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch › Lông cừu đã xén | 0% |
| 5101.19.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Nhờn, kể cả lông cừu đã rửa sạch › Loại khác | 0% |
| 5101.21.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa › Lông cừu đã xén | 0% |
| 5101.29.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Đã tẩy nhờn, chưa được carbon hóa › Loại khác | 0% |
| 5101.30.00 | Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Đã được carbon hóa | 0% |
| 5102.11.00 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Lông động vật loại mịn › Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia) | 0% |
| 5102.19.00 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Lông động vật loại mịn › Loại khác | 0% |
| 5102.20.00 | Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ › Lông động vật loại thô | 0% |
| 5103.10.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Xơ vụn từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn | 10% |
| 5103.20.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn | 10% |
| 5103.30.00 | Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế › Phế liệu từ lông động vật loại thô | 10% |
| 5104.00.00 | Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế | 3% |
| 5105.10.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Lông cừu chải thô | 0% |
| 5105.21.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khác › Lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn | 0% |
| 5105.29.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khác › Loại khác | 0% |
| 5105.31.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ › Của dê Ca-sơ-mia (len ca-sơ-mia) | 0% |
| 5105.39.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ › Loại khác | 0% |
| 5105.40.00 | Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn) › Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ | 0% |
| 5106.10.00 | Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng lông cừu chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | 5% |
| 5106.20.00 | Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng lông cừu chiếm dưới 85% tính theo khối lượng | 5% |
| 5107.10.00 | Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng lông cừu chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | 5% |
| 5107.20.00 | Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng lông cừu chiếm dưới 85% tính theo khối lượng | 5% |
| 5108.10.00 | Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ › Chải thô | 5% |
| 5108.20.00 | Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ › Chải kỹ | 5% |
| 5109.10.00 | Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng | 5% |
| 5109.90.00 | Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ › Loại khác | 5% |
| 5110.00.00 | Sợi làm từ lông động vật loại thô hoặc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa (kể cả sợi quấn bọc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa), đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ | 5% |
| 5111.11.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Định lượng không quá 300 g/m2 | 12% |
| 5111.19.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác | 12% |
| 5111.20.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô › Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | 12% |
| 5111.30.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô › Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo | 12% |
| 5111.90.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô › Loại khác | 12% |
| 5112.11.10 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Định lượng không quá 200 g/m2 › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5112.11.90 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Định lượng không quá 200 g/m2 › Loại khác | 12% |
| 5112.19.10 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác › Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | 12% |
| 5112.19.90 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Có hàm lượng lông cừu hoặc lông động vật loại mịn chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 5112.20.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo | 12% |
| 5112.30.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Loại khác, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple nhân tạo | 12% |
| 5112.90.00 | Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ › Loại khác | 12% |
| 5113.00.00 | Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa | 12% |