Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 18 mã hàng trong Chương 72

Danh sách mã HS

Mã HS thuộc diện: Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT), Chương 72
MãMô tảNK ưu đãi
7201.10.00Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm từ 0,5% trở xuống tính theo khối lượng5%
7201.20.00Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm trên 0,5% tính theo khối lượng5%
7201.50.00Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi hợp kim; gang kính5%
7202.11.00Hợp kim fero › Fero - mangan › Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo khối lượng5%
7202.19.00Hợp kim fero › Fero - mangan › Loại khác5%
7202.21.00Hợp kim fero › Fero - silic › Có hàm lượng silic trên 55% tính theo khối lượng5%
7202.29.00Hợp kim fero › Fero - silic › Loại khác5%
7202.30.00Hợp kim fero › Fero - silic - mangan5%
7202.41.00Hợp kim fero › Fero - crôm › Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo khối lượng5%
7202.49.00Hợp kim fero › Fero - crôm › Loại khác0%
7202.50.00Hợp kim fero › Fero - silic - crôm0%
7202.60.00Hợp kim fero › Fero - niken0%
7202.70.00Hợp kim fero › Fero - molipđen0%
7202.80.00Hợp kim fero › Fero - vonfram và fero - silic - vonfram0%
7202.91.00Hợp kim fero › Loại khác › Fero - titan và fero - silic - titan0%
7202.92.00Hợp kim fero › Loại khác › Fero - vanadi0%
7202.93.00Hợp kim fero › Loại khác › Fero - niobi0%
7202.99.00Hợp kim fero › Loại khác › Loại khác0%

← Tất cả chính sách