Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 18 mã hàng trong Chương 72
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7201.10.00 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm từ 0,5% trở xuống tính theo khối lượng | 5% |
| 7201.20.00 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm trên 0,5% tính theo khối lượng | 5% |
| 7201.50.00 | Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác › Gang thỏi hợp kim; gang kính | 5% |
| 7202.11.00 | Hợp kim fero › Fero - mangan › Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo khối lượng | 5% |
| 7202.19.00 | Hợp kim fero › Fero - mangan › Loại khác | 5% |
| 7202.21.00 | Hợp kim fero › Fero - silic › Có hàm lượng silic trên 55% tính theo khối lượng | 5% |
| 7202.29.00 | Hợp kim fero › Fero - silic › Loại khác | 5% |
| 7202.30.00 | Hợp kim fero › Fero - silic - mangan | 5% |
| 7202.41.00 | Hợp kim fero › Fero - crôm › Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo khối lượng | 5% |
| 7202.49.00 | Hợp kim fero › Fero - crôm › Loại khác | 0% |
| 7202.50.00 | Hợp kim fero › Fero - silic - crôm | 0% |
| 7202.60.00 | Hợp kim fero › Fero - niken | 0% |
| 7202.70.00 | Hợp kim fero › Fero - molipđen | 0% |
| 7202.80.00 | Hợp kim fero › Fero - vonfram và fero - silic - vonfram | 0% |
| 7202.91.00 | Hợp kim fero › Loại khác › Fero - titan và fero - silic - titan | 0% |
| 7202.92.00 | Hợp kim fero › Loại khác › Fero - vanadi | 0% |
| 7202.93.00 | Hợp kim fero › Loại khác › Fero - niobi | 0% |
| 7202.99.00 | Hợp kim fero › Loại khác › Loại khác | 0% |