Mã UNSPSC 50193000 — Thực phẩm và đồ uống cho trẻ sơ sinh (Infant foods and beverages)
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50193000 – Thực phẩm và đồ uống cho trẻ sơ sinh (English: Infant foods and beverages) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm và đồ uống chuyên biệt được sản xuất hoặc điều chế dành riêng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ sơ sinh đến khoảng 3 năm tuổi. Cấp lớp này bao gồm các loại cháo, bột ăn dặm (complementary foods), sữa công thức (infant formula), nước ép trái cây, và các chế độ dinh dưỡng đặc biệt cho giai đoạn phát triển sớm. Cấp lớp thuộc Cấp nhóm 50190000 Prepared and preserved foods, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Các thương lái tại Việt Nam dùng mã này bao gồm cửa hàng bán lẻ mẹ và bé, công ty phân phối thực phẩm, bệnh viện sơ sinh, và các trung tâm chăm sóc trẻ.
Định nghĩa
Cấp lớp 50193000 bao gồm các sản phẩm thực phẩm và đồ uống được thiết kế và sản xuất dành riêng cho trẻ sơ sinh, từ lúc mới sinh đến trước khi ăn được toàn bộ khẩu phần của người lớn. Các sản phẩm này phải tuân thủ quy chuẩn dinh dưỡng chặt chẽ hơn so với thực phẩm thường để đảm bảo an toàn cho hệ tiêu hóa non yếu và nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của trẻ. Cấp hàng hóa tiêu biểu: cháo ăn dặm, bột ăn dặm, sữa công thức, nước ép trái cây thanh trùng cho trẻ.
Khi nào chọn mã này
Chọn 50193000 khi sản phẩm mua sắm được ghi nhãn và tiếp thị rõ ràng là dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn dinh dưỡng cho độ tuổi. Ví dụ: hợp đồng cung cấp sữa công thức cho bệnh viện, đơn hàng cháo ăn dặm cho hệ thống nhà hàng trẻ em, gói mua bột ăn dặm từ nước ngoài để bán lẻ. Nếu sản phẩm không được công bố hoặc tiếp thị cho trẻ sơ sinh mà chỉ là thực phẩm thông thường có thể ăn được cho trẻ nhỏ, dùng các mã cấp nhóm khác (ví dụ 50192100 Snack foods hoặc 50192300 – Tráng miệng và các topping Desserts).
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50191500 – Súp và thịt kho chuẩn bị sẵn | Prepared soups and stews | Canh, súp cho người lớn — không được công bố cho trẻ sơ sinh |
| 50192100 | Snack foods | Thực phẩm ăn vặt thường không được thiết kế đặc biệt cho trẻ sơ sinh |
| 50192300 | Desserts and dessert toppings | Tráng miệng, sốt tráng miệng thường — không phải cháo hay bột ăn dặm chuyên dùng |
| 50192400 – Mứt, sữa chua và những sản phẩm trải lên | Jams and jellies | Mứt, jam không được ghi nhãn cho trẻ sơ sinh (thường có đường cao) |
| 50192700 – Thực phẩm kết hợp đóng gói | Packaged combination meals | Bữa ăn gói sẵn — nếu không công bố cho trẻ sơ sinh thì không dùng mã này |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50193001 | Infant foods | Thực phẩm cho trẻ sơ sinh |
| 50193002 | Infant beverages | Đồ uống cho trẻ sơ sinh |
Cấp hàng hóa 50193001 bao gồm cháo, bột ăn dặm, sữa công thức, thực phẩm dạng nhão. Cấp hàng hóa 50193002 bao gồm sữa công thức nước, nước ép trái cây thanh trùng, nước uống điện giải cho trẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh thuộc mã nào?
Sữa công thức (infant formula) dạng bột hoặc nước uống chuyên cho trẻ sơ sinh thuộc Cấp lớp 50193000. Cụ thể, sữa bột thuộc 50193001 Infant foods, sữa nước thuộc 50193002 Infant beverages.
- Cháo ăn dặm bán tại cửa hàng bán lẻ thuộc mã nào?
Cháo được công bố và tiếp thị cho trẻ sơ sinh ăn dặm (từ 4-6 tháng tuổi) thuộc 50193000, cụ thể Cấp hàng hóa 50193001 Infant foods. Nếu là canh/cháo thông thường không được ghi nhãn cho trẻ sơ sinh, dùng 50191500 Prepared soups.
- Bột ăn dặm có bổ sung vitamin thuộc mã nào?
Bột ăn dặm bổ sung vitamin, sắt, hoặc các chất dinh dưỡng khác, miễn là được công bố cho trẻ sơ sinh, vẫn thuộc 50193001 Infant foods. Các bổ sung vitamin thuốc dạng viên riêng thuộc cấp ngành khác (dược phẩm).
- Nước ép trái cây cho trẻ sơ sinh từ 6 tháng tuổi thuộc mã nào?
Nước ép được ghi nhãn cho trẻ nhỏ hoặc sơ sinh tuổi tương ứng thuộc 50193002 Infant beverages. Nước ép thông thường không công bố cho trẻ sơ sinh dùng mã khác (ví dụ.
- Bột lợt hay bột năng cho trẻ nhỏ thuộc mã nào?
Bột lợt, bột năng nếu được sản xuất và công bố chuyên cho trẻ sơ sinh (hạn chế muối, đường, an toàn tiêu hóa) thuộc 50193001. Nếu là bột thông thường không có nhãn chuyên dùng, dùng mã bột lớp khác (ví dụ.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").