Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 215 mã hàng trong Chương 40
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 4016.99.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | 5% |
| 4016.99.30 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Dải cao su | 5% |
| 4016.99.40 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | 5% |
| 4016.99.51 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Trục lăn cao su | 3% |
| 4016.99.52 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | 3% |
| 4016.99.53 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Nắp chụp cách điện | 3% |
| 4016.99.54 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | 5% |
| 4016.99.59 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Loại khác | 3% |
| 4016.99.60 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Lót đường ray (rail pad) | 5% |
| 4016.99.70 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | 5% |
| 4016.99.91 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Khăn trải bàn | 20% |
| 4016.99.99 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |
| 4017.00.10 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng › Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | 10% |
| 4017.00.20 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng › Các sản phẩm bằng cao su cứng khác | 10% |
| 4017.00.90 | Cao su cứng (ví dụ, ebonit) ở các dạng, kể cả phế liệu và phế thải; các sản phẩm bằng cao su cứng › Loại khác | 10% |