Danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 222 mã hàng trong Chương 73
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7318.19.90 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm đã được ren › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 7318.21.00 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác | 12% |
| 7318.22.00 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Vòng đệm khác | 12% |
| 7318.23.10 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Đinh tán › Đường kính ngoài không quá 16 mm | 12% |
| 7318.23.90 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Đinh tán › Loại khác | 12% |
| 7318.24.00 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Chốt hãm và chốt định vị | 12% |
| 7318.29.10 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Loại khác › Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm | 12% |
| 7318.29.90 | Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm không có ren › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 7319.40.10 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác › Ghim băng và các loại ghim khác › Ghim băng | 30% |
| 7319.40.20 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác › Ghim băng và các loại ghim khác › Các loại ghim khác | 30% |
| 7319.90.10 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác › Loại khác › Kim khâu, kim mạng hoặc kim thêu | 30% |
| 7319.90.90 | Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 7320.10.11 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo lá và các lá lò xo › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 10% |
| 7320.10.12 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo lá và các lá lò xo › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Dùng cho xe có động cơ khác | 3% |
| 7320.10.19 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo lá và các lá lò xo › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Loại khác | 3% |
| 7320.10.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo lá và các lá lò xo › Loại khác | 3% |
| 7320.20.11 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo cuộn › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Dùng cho xe có động cơ | 3% |
| 7320.20.12 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo cuộn › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Dùng cho máy làm đất | 3% |
| 7320.20.19 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo cuộn › Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 › Loại khác | 3% |
| 7320.20.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Lò xo cuộn › Loại khác | 3% |
| 7320.90.10 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Dùng cho xe có động cơ | 3% |
| 7320.90.90 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép › Loại khác › Loại khác | 3% |