Mã UNSPSC 50193200 — Salad chế biến (Prepared salads)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 50193200 – Salad chế biến (English: Prepared salads) trong UNSPSC phân loại các loại salad đã được chuẩn bị sẵn dùng — bao gồm salad tươi trộn với nước sốt, salad đông lạnh, và salad bảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50190000 Prepared and preserved foods, Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các cửa hàng bán lẻ thực phẩm, nhà hàng ăn nhanh, công ty cung cấp thực phẩm dã ngoại (catering), siêu thị, và các kênh phân phối thực phẩm sẵn ăn.
Định nghĩa
Cấp lớp 50193200 bao gồm các sản phẩm salad đã trộn hoặc bó gói sẵn để tiêu dùng trực tiếp, có thể kèm nước sốt hoặc dressing riêng biệt. Không bao gồm rau tươi bán lẻ chưa chuẩn bị (thuộc Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies), không bao gồm các loại rau tươi dạng hạt hoặc bột (Cấp ngành 50000000), và không bao gồm salad dạng bột đã khô hoàn toàn (Food ingredients, Cấp ngành 50000000 hoặc 50100000 – Hạt và quả hạch). Salad chế biến có ba dạng theo trạng thái bảo quản: tươi (dưới 5°C), đông lạnh (dưới -18°C), hoặc bảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng với chất bảo quản.
Khi nào chọn mã này
Chọn 50193200 khi sản phẩm mua là salad đã được chuẩn bị (rau đã rửa, cắt, trộn hoặc đóng gói sẵn), sẵn sàng ăn hoặc ăn sau khi thêm nước sốt. Ví dụ: gói salad tươi 200g bán tại siêu thị, đơn hàng catering 50 phần salad đông lạnh cho sự kiện, salad khô đóng hộp bảo quản 6 tháng. Nếu mua rau tươi chưa chuẩn bị (rau lá xanh, cà chua, dưa chuột bán theo kg) → chọn Cấp ngành 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Nếu chỉ mua dressing/nước sốt riêng biệt → chọn Cấp nhóm 50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50191500 – Súp và thịt kho chuẩn bị sẵn | Prepared soups and stews | Súp/nước dùng, không phải salad; có nước/canh sôi hoặc sá lạnh; cần nấu nóng trước ăn (trừ canh lạnh). |
| 50192600 – Món ăn kèm đã sơ chế | Prepared side dishes | Các phía ăn kèm chế biến (khoai tây chiên, canh bắp cải, etc.); không phải salad tổng hợp. |
| 30000000 | Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies | Rau tươi chưa chuẩn bị, bán theo kg; không qua rửa, cắt hay trộn. |
| 50100000 | Nuts and seeds | Rau đã chế biến sang lâu dài (rau muối, dưa cải, rau khô, rau đóng hộp); không phải salad trộn sẵn. |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50193200:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50193201 | Fresh prepared salads | Salad tươi chế biến |
| 50193202 | Frozen prepared salads | Salad đông lạnh |
| 50193203 | Shelf stable prepared salads | Salad bảo quản ổn định |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ trạng thái bảo quản (tươi, đông lạnh, hoặc bảo quản lâu), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi không xác định được hoặc gộp nhiều dạng, dùng Cấp lớp 50193200.
Câu hỏi thường gặp
- Nước sốt salad (dressing) có kèm trong 50193200 không?
Nước sốt salad bán riêng lẻ (chai, gói) phân loại vào Cấp nhóm 50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products. Khi nước sốt đi kèm sẵn trong gói salad hoặc trộn sẵn, cả bộ vẫn phân loại là 50193200. Nếu thầu mua riêng nước sốt, dùng mã khác.
- Salad với nước ngâm (như dưa leo, cà chua bảo quản trong nước muối) thuộc mã nào?
Nếu đó là rau chế biến bảo quản lâu trong nước/dầu (mục đích lưu trữ dài hạn), phân loại vào 50100000 Nuts and seeds. Nếu là salad trộn sẵn (ví dụ salad dưa cải và cà chua tươi trộn nước sốt mới), thì 50193200.
- Salad đông lạnh có thể ăn mà không cần nấu nóng. Có khác salad tươi 50193201 không?
Có — salad đông lạnh (50193202) và salad tươi (50193201) là hai cấp hàng hóa riêng biệt. Phân biệt theo trạng thái bảo quản: tươi ≤ 5°C, đông lạnh ≤ -18°C. Cả hai đều sẵn ăn.
- Gói salad tươi bán tại siêu thị với niên hạn 5-7 ngày có thuộc 50193200 không?
Có — đó là salad tươi chế biến (50193201 hoặc 50193200 chung). Niên hạn ngắn là đặc tính của salad tươi; vẫn nằm trong cấp lớp này.
- Salad rau sống (raw greens mix) chưa có nước sốt, chỉ rửa sơ và bó gói có thuộc 50193200 không?
Tùy mức độ chế biến. Nếu chỉ rửa, sấy, bó gói (minimal processing), vẫn coi là 50193200 vì đã chuẩn bị sẵn dùng. Nếu là rau tươi thô (chưa rửa, chưa cắt), → 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").